Bộ Gá Đo Điện Trở Suất Bề Mặt Và Thể Tích (Resistivity Test Fixture) IET 1865-11
Hãng: IET (USA)
Resistivity Test Fixture 1865-11 đo điện trở suất bề mặt và thể tích theo ASTM D257, dùng cùng 1888 Megohmmeter, mẫu tối đa 100 × 100 mm.
Liên hệ
Tổng quan
Bộ Gá Đo Điện Trở Suất Bề Mặt Và Thể Tích (Resistivity Test Fixture) IET Model 1865-11
Resistivity Test Fixture 1865-11 là bộ gá thử nghiệm được thiết kế để đo điện trở suất bề mặt (Surface Resistivity) và điện trở suất thể tích (Volume Resistivity) của mẫu thử. Dữ liệu sản phẩm cho biết thiết bị tuân thủ ASTM D257 và có thể sử dụng cùng 1888 Megohmmeter. Thiết kế dạng hộp có che chắn, nắp bản lề và công tắc interlock giúp giảm sai số đo và hỗ trợ an toàn cho người vận hành.

Nét Đặc Trưng Của 1865-11
Đo điện trở suất bề mặt và điện trở suất thể tích
Thiết bị được thiết kế để đo cả:
- Surface Resistivity – điện trở suất bề mặt.
- Volume Resistivity – điện trở suất thể tích.
Điện trở suất thể tích biểu thị khả năng cản trở dòng điện đi xuyên qua vật liệu, từ một mặt của vật liệu sang mặt đối diện. Đơn vị được sử dụng là Ω·cm.
Trong khi đó, điện trở suất bề mặt thể hiện điện trở đo trên bề mặt vật liệu cách điện và được biểu thị theo ohms per square (Ω/square).
Thiết kế điện cực dạng tròn
Cấu hình của bộ gá sử dụng circular electrode configuration. Theo dữ liệu kỹ thuật, mẫu thử có:
- Độ dày tối đa: 8 mm.
- Kích thước mẫu tối thiểu: 80 × 80 mm (3 × 3 inch).
- Kích thước mẫu tối đa: 100 × 100 mm (4 × 4 inch).
Vật liệu thử phải phủ được outer guard ring có đường kính 80 mm. Đồng thời, mẫu không được có kích thước lớn đến mức chạm vào phần chassis được sơn của bộ gá, với kích thước 100 mm vuông.
Hộp che chắn và interlock switch
Phần test fixture được thiết kế trong một shielded case với nắp bản lề và công tắc interlock. Theo mô tả nguồn, cấu hình này có hai mục đích chính: giảm sai số đo và đảm bảo an toàn cho người vận hành.
Tương thích với 1888 Megohmmeter
Nguồn dữ liệu xác nhận bộ gá có thể sử dụng với 1888 Megohmmeter. Khi kết hợp với 1888, cell constant và chiều dày mẫu có thể được nhập vào menu của máy đo. Khi tham số hiển thị được đặt ở chế độ Volume hoặc Surface Resistivity, thiết bị có thể hiển thị trực tiếp giá trị điện trở suất tương ứng.
Nguyên lý xác định Volume Resistivity
Volume Resistivity mô tả điện trở của vật liệu cách điện theo chiều xuyên qua vật liệu, từ một mặt sang mặt đối diện. Đại lượng này có đơn vị Ω·cm và không nên nhầm lẫn với giá trị resistance mà 1888 Megohmmeter hiển thị, vốn có đơn vị ohm (Ω).
Để xác định điện trở suất thể tích, ngoài giá trị điện trở đo được còn cần biết cell constant và độ dày mẫu. Dữ liệu cho biết cell constant và chiều dày có thể được nhập vào menu của 1888 để thiết bị hiển thị trực tiếp Surface Resistivity hoặc Volume Resistivity.
Với 1865-11, volume resistivity cell constant được cung cấp là 19.6 cm·cm. Công thức được nêu trong dữ liệu:
Volume Resistivity (Ω·cm) = 19.6 (cm·cm) × Measure Resistance (Ω) / thickness of sample (cm).
Theo dữ liệu, khi sử dụng 1888, bộ gá cho phép đo volume resistivity lên tới 1.96 PΩ·cm trong điều kiện giả định mẫu có chiều dày 0.1 cm và điện trở đo được là 10 TΩ.
Nguyên lý xác định Surface Resistivity
Surface Resistivity là điện trở đo trên bề mặt vật liệu cách điện. Đại lượng này được biểu thị bằng ohms per square (Ω/square), cách biểu diễn phù hợp với bản chất của phép đo điện trở suất bề mặt.
Surface resistivity cell constant của 1865-11được cung cấp là 18.8 / (cm·cm), trong đó phần (cm × cm) được mô tả là một hình vuông. Công thức tính được nêu như sau:
Surface Resistivity (Ω/square) = 18.8 /sq. × Measure Resistance (Ω).
Khi sử dụng cùng 1888, dữ liệu cho biết phép đo có thể đạt tới 188 TΩ/square trong điều kiện điện trở đo được là 10 TΩ. Giá trị điện trở thực tế có thể thấp hơn và thay đổi tùy thuộc vào môi trường đo.

Ứng Dụng Thực Tế Và Phạm Vi Đo Theo Dữ Liệu Cung Cấp Của 1865-11
Dữ liệu nguồn xác định bộ gá được thiết kế để đo Surface Resistivity và Volume Resistivity của mẫu thử theo ASTM D257. Vì vậy, các thông tin ứng dụng trong bài viết được giới hạn ở mục đích đo điện trở suất của mẫu vật liệu theo phương pháp được mô tả trong nguồn.
Nguồn không cung cấp danh sách cụ thể về các ngành công nghiệp, loại vật liệu hoặc ứng dụng thực tế khác, do đó không bổ sung thêm các trường hợp sử dụng ngoài dữ liệu đã nêu.
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
Resistivity Test Fixture for 1865-11 dùng để làm gì?
Thiết bị được thiết kế để đo Surface Resistivity và Volume Resistivity của mẫu thử theo ASTM D257.
Bộ gá có thể sử dụng với thiết bị nào?
Dữ liệu sản phẩm cho biết bộ gá có thể sử dụng với 1888 Megohmmeter.
Bộ gá sử dụng tiêu chuẩn nào?
Nguồn cung cấp thông tin rằng thiết bị compliant with ASTM D257 và mô tả phép đo theo ASTM D257-99.
Kích thước mẫu thử phù hợp là bao nhiêu?
Mẫu có kích thước tối thiểu 80 × 80 mm và tối đa 100 × 100 mm. Độ dày mẫu tối đa là 8 mm.
Volume Resistivity có đơn vị gì?
Volume resistivity được biểu thị bằng Ω·cm. Đây là điện trở suất xuyên qua vật liệu từ một mặt sang mặt đối diện.
Surface Resistivity có đơn vị gì?
Surface resistivity được biểu thị bằng Ω/square.
Volume resistivity được tính như thế nào?
Theo dữ liệu, công thức là: Volume Resistivity (Ω·cm) = 19.6 × Measure Resistance (Ω) / thickness of sample (cm).
Nhiệt độ tối đa của bộ gá là bao nhiêu?
Dữ liệu cung cấp Max. Temperature: 55 °C.

Những Lý Do Nên Mua 1865-11 Tại Công Nghệ Năng Lực
- Công ty Công nghệ Năng Lực là đối tác chính thức phân phối 1865-11 hàng đầu tại Việt Nam, cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng với giá cả cạnh tranh nhất thị trường. Với uy tín trên thị trường và chế độ hẫu mãi tốt, Công Nghệ Năng Lực đã nhận được sự tin tưởng từ khách hàng nhờ vào chất lượng hàng đầu của các dòng sản phẩm.
- Sản phẩm của chúng tôi được kiểm định chất lượng, nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy bên Châu Âu, Mỹ, Úc, Nhật Bản,… và đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường như: Máy Đo Độ Cứng, Máy SPECTROMAXx, Máy Kiểm Tra Đường Ghép Mí Lon,… Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm này trên toàn quốc với giá cả cạnh tranh nhất.
- Chúng tôi có đội ngũ chuyên viên tư vấn chuyên sâu sẽ hỗ trợ khách hàng về chi tiết sản phẩm, hướng dẫn sử dụng hay những thứ liên quan đến vấn đề mà doanh nghiệp bạn đang gặp phải. Chúng tôi sẽ cung cấp những giải pháp tối ưu nhất!
- Ngoài ra Công Nghệ Năng Lực Chúng Tôi luôn hướng đến trải nghiệm khách hàng, vì vậy chúng tôi có những chính sách bảo hành, bảo trì – bảo dưỡng, hiệu chuẩn với tất cả các thiết bị, máy móc mà chúng tôi cung cấp. Đảm bảo mang đến cho Khách hàng sự yên tâm tuyệt đối về dịch vụ khi mua hàng.
Tổng kết
Resistivity Test Fixture 1865-11 được thiết kế cho phép đo điện trở suất bề mặt và điện trở suất thể tích của mẫu thử theo ASTM D257. Cấu hình điện cực tròn, shielded case, nắp bản lề và interlock switch là những đặc điểm được dữ liệu sản phẩm đề cập. Bộ gá có thể kết hợp với 1888 Megohmmeter, hỗ trợ chuyển đổi giá trị điện trở đo được thành các giá trị điện trở suất thông qua cell constant và chiều dày mẫu.Hãy liên hệ ngay với Năng Lực Company để được tư vấn chi tiết và nhận ngay những ưu đãi hấp dẫn thông qua hotline/zalo: 0976.299.749 !
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Loại thiết bị | Resistivity Test Fixture |
| Model | 1865-11 |
| Phép đo | Surface Resistivity và Volume Resistivity |
| Tiêu chuẩn | ASTM D257; mô tả phương pháp theo ASTM D257-99 |
| Thiết bị sử dụng cùng | 1888 Megohmmeter |
| Cấu hình điện cực | Circular electrode configuration |
| Độ dày mẫu tối đa | 8 mm |
| Kích thước mẫu tối thiểu | 80 × 80 mm (3 × 3 inch) |
| Kích thước mẫu tối đa | 100 × 100 mm (4 × 4 inch) |
| Đường kính outer guard ring | 80 mm |
| Nhiệt độ tối đa | 55 °C |
| Điện trở tối đa có thể đo với 1888 tại 500 VDC | 10 TΩ |
| Volume resistivity cell constant | 19.6 cm·cm |
| Surface resistivity cell constant | 18.8 / (cm·cm) |







Câu hỏi
Chưa có câu hỏi nào.