Thiết Bị Kiểm Tra Ăn Mòn Chu Kỳ Itabashi Rika Kogyo Model TQ-1
Hãng: Itabashi Rika Kogyo (Japan)
Itabashi Rika Kogyo TQ-1 là tủ ăn mòn chu kỳ với bộ điều khiển lập trình hiện đại, màn hình cảm ứng. Độ chính xác phân bố nhiệt cao, hệ thống ngâm dung dịch muối tuần hoàn, hỗ trợ tiêu chuẩn quốc tế.
Liên hệ
Tổng quan
Thiết Bị Kiểm Tra Ăn Mòn Chu Kỳ (Immersion Combined Corrosion Tester) Itabashi Rika Kogyo Model TQ-1

TQ-1
Thiết Bị Kiểm Tra Ăn Mòn Chu Kỳ Itabashi Rika Kogyo Model TQ-1 là giải pháp chuyên dụng để thực hiện các bài kiểm tra ăn mòn tăng tốc bằng cách kết hợp đa dạng các điều kiện như phun muối, sấy khô, tạo ẩm, nhiệt độ thấp, ngâm dung dịch muối và thông khí ngoài trời. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong việc đánh giá khả năng chống ăn mòn và độ bền của linh kiện ô tô, lớp sơn phủ, kim loại và nhiều loại vật liệu công nghiệp khác.
Đặc điểm nổi bật
- Bộ điều khiển lập trình hiện đại
Màn hình cảm ứng cho phép cài đặt nhiệt độ, độ ẩm và số chu trình cho từng điều kiện thử nghiệm, quản lý và vận hành đơn giản. - Vòi phun chống kết tinh độc quyền
Sử dụng công nghệ vòi phun không kết tinh giúp ngăn tắc nghẽn khi phun dung dịch muối, đảm bảo quá trình kiểm tra liên tục và ổn định. - Chức năng tự động làm sạch vòi phun (PAT)
Hệ thống rửa tự động loại bỏ tinh thể muối bám trên đầu vòi trong quá trình kiểm tra chu trình kết hợp. - Độ chính xác phân bố nhiệt cao
Buồng thử được thiết kế để phân bổ nhiệt độ đồng đều, giúp mẫu thử khô nhanh trong quá trình sấy, đồng thời thực hiện kiểm tra độ ẩm và nhiệt độ thấp một cách chính xác. - Hệ thống ngâm dung dịch muối tuần hoàn
Khi thực hiện thử nghiệm ngâm, dung dịch muối được khuấy tuần hoàn bằng bơm tích hợp dưới đáy bồn, giữ nhiệt độ ổn định và đồng nhất trong suốt quá trình. - Hệ thống cảnh báo an toàn
Màn hình báo động hiển thị các bất thường, giúp người dùng kịp thời xử lý. - Vật liệu chống ăn mòn cao cấp
Toàn bộ nội và ngoại thất thiết bị được làm từ vật liệu đặc biệt chống ăn mòn, tăng độ bền và tuổi thọ sử dụng. - Hỗ trợ tiêu chuẩn quốc tế
Thiết bị đáp ứng các phương pháp kiểm tra ăn mòn tăng tốc theo tiêu chuẩn của các hãng ô tô và quốc gia khác nhau.
Các phiên bản thiết bị
- TQ (dạng treo tường): Vòi phun tích hợp chức năng tự động làm sạch (PAT).
- TQ-F (dạng tháp phun): Vòi phun đặt trong tháp phun, có chức năng tự động làm sạch (PAT).
Ứng dụng và lợi ích
Itabashi Rika Kogyo TQ-1 thực hiện các bài kiểm tra ăn mòn tăng tốc trên sơn phủ, kim loại và thép thông qua chuỗi chu trình linh hoạt gồm phun muối, sấy nóng, ẩm, nhiệt độ thấp và ngâm dung dịch muối.
Thiết bị cho phép đánh giá chính xác độ tin cậy, khả năng chống ăn mòn và độ bền của phương tiện, linh kiện và sản phẩm trong các môi trường dễ bị hư hại do muối, hỗ trợ nghiên cứu và cải thiện chất lượng sản phẩm hiệu quả.
Hãy liên hệ với Năng Lực Company ngay để được tư vấn chuyên sâu và nhận các ưu đãi hấp dẫn nhất thông qua hotline/zalo: 0976.299.749!
Thông số kỹ thuật
Immersion combined corrosion tester TQ type (wall type) specifications
| Spray method (wall method) | Salt spray | Drying | wet | cool down | Salt water immersion | Outside air intake | |
| Model | Effective dimensions inside the tank (immersion depth 400 mm) |
35・50℃ ±1℃ | (Outside temperature +10℃) ~70℃±1℃ Humidity 25±5%RH (at 60℃) |
(Outside temperature +10°C) ~60°C±1°C, humidity 60-95±5%RH (at 50-60°C) |
-20℃ to +20℃ (optional) Cooling specifications up to -40℃ are available. |
(Outside temperature +10℃) ~60℃±1℃, immersion depth 400mm |
Approx. outside temperature (no temperature and humidity control) |
| TQ-1 | W800×D600×H1000㎜ | 〇 | 〇 | 〇 | 〇 | 〇 | 〇 |
| TQ-2 | W1000×D600×H1000㎜ | 〇 | 〇 | 〇 | 〇 | 〇 | 〇 |
| TQ-3 | W1200×D800×H1000㎜ | 〇 | 〇 | 〇 | 〇 | 〇 | 〇 |
Immersion composite corrosion tester TQ-F type (spray tower) specifications
| Spray method (spray tower method) | Salt spray | Drying | wet | cool down | Salt water immersion | Outside air intake | |
| Model | Effective dimensions inside the tank (immersion depth 400 mm) | 35・50℃ ±1℃ | (Outside temperature +10) to 70°C ±1°C, humidity 25±5%RH (at 60°C) | (Outside temperature +10°C) to 60°C ±1°C, humidity 60 to 95 ±5% RH (at 50 to 60°C) | -20℃ to +20℃ (optional) Cooling specifications up to -40℃ are available. | (Outside temperature +10°C) to 60°C ±1°C, immersion depth 400mm | Approx. outside temperature (no temperature and humidity control) |
| TQ-1F | W900×D600×H1000㎜ | 〇 | 〇 | 〇 | 〇 | 〇 | 〇 |
| TQ-2F | W1100×D600×H1000㎜ | 〇 | 〇 | 〇 | 〇 | 〇 | 〇 |
| TQ-3F | W1200×D800×H1000㎜ | 〇 | 〇 | 〇 | 〇 | 〇 | 〇 |




Câu hỏi
Chưa có câu hỏi nào.