Máy Đo Chỉ Số Chảy Nhựa Nextgen Model MFI452
Hãng: NextGen (USA)
Máy đo chỉ số chảy nhựa Melt Flow Indexer Nextgen Model MFI452 là thiết bị đo MFR và MVR chính xác cao, điều khiển thông minh, đáp ứng kiểm soát chất lượng và nghiên cứu vật liệu nhựa nhiệt dẻo.
Liên hệ
Tổng quan
Máy Đo Chỉ Số Chảy Nhựa (Melt Flow Indexer) Nextgen Model MFI452
Melt Flow Indexer Nextgen Model MFI452 được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu đo MFR và MVR với độ chính xác cao trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu cũng như dây chuyền kiểm soát chất lượng tại nhà máy. Với thiết kế hiện đại, khả năng điều khiển thông minh cùng hệ thống đo lường chính xác, MFI452 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp sản xuất nhựa, viện nghiên cứu và trung tâm kiểm định vật liệu.
Nét Đặc Trưng Của Nextgen MFI452
Thiết kế hiện đại với màn hình màu 7 inch
MFI452 sở hữu màn hình cảm ứng màu 7 inch hiển thị đầy đủ:
- Nhiệt độ
- Thời gian thử nghiệm
- Phương pháp đo
- Thông số cài đặt
- Kết quả thử nghiệm
Giao diện trực quan giúp người vận hành thao tác nhanh chóng và giảm thiểu sai sót trong quá trình sử dụng.
Đặc biệt, giao diện hỗ trợ chuyển đổi linh hoạt giữa tiếng Anh và tiếng Trung, phù hợp với nhiều đối tượng người dùng.
Đo đồng thời MFR và MVR
Không giống nhiều thiết bị chỉ hỗ trợ một phương pháp đo, MFI452 cho phép người dùng chuyển đổi linh hoạt giữa:
- Phương pháp khối lượng (Mass Method – MFR)
- Phương pháp thể tích (Volume Method – MVR)
Điều này giúp tối ưu khả năng ứng dụng trong nhiều tiêu chuẩn thử nghiệm khác nhau.
![]() |
![]() |
Dải đo cực rộng
Thiết bị hỗ trợ khoảng đo: 0.1 g/10 phút đến 2000 g/10 phút
Nhờ đó, MFI452 có thể kiểm tra:
Polyethylene (PE), Polypropylene (PP), ABS, PVC, PET, PA, POM, PC, và hầu hết các loại nhựa nhiệt dẻo thông dụng .
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron chính xác cao
Nhiệt độ là yếu tố quyết định độ chính xác của phép thử MFR.
MFI452 sử dụng bộ điều khiển nhiệt độ Omron với khả năng:
- Điều khiển PID chính xác
- Dao động nhiệt cực nhỏ
- Phân bố nhiệt đồng đều
- Đảm bảo nhiệt độ ổn định trong toàn bộ buồng gia nhiệt
Nhờ đó kết quả đo có tính lặp lại rất cao.
Hệ thống đo dịch chuyển quang học chính xác
Thiết bị được tích hợp cảm biến đo hành trình bằng quang học có độ chính xác cao.
Hệ thống này liên tục ghi nhận vị trí piston trong suốt quá trình thử nghiệm, giúp:
- Tăng độ chính xác phép đo MVR
- Đảm bảo dữ liệu ổn định
- Giảm sai số cơ học
Bộ mã hóa Encoder nhập khẩu
Trong phép đo MVR, MFI452 sử dụng encoder Baumer chất lượng cao.
Encoder có nhiệm vụ:
- Theo dõi chuyển động của piston
- Chuyển đổi hành trình thành tín hiệu điện
- Gửi dữ liệu thời gian thực tới PLC
- Tính toán chính xác tốc độ chảy thể tích
Đây là yếu tố giúp thiết bị đạt độ chính xác cao trong các phép đo lưu biến.
Dao cắt tự động
Một điểm nổi bật của MFI452 là hệ thống dao cắt tự động điều khiển bằng động cơ điện.
Người dùng có thể:
- Thiết lập thời gian cắt
- Cắt tự động theo chu kỳ
- Cắt thủ công khi cần
Việc cắt mẫu chính xác theo thời gian giúp giảm sai số và tăng khả năng lặp lại của kết quả thử nghiệm.
Hệ thống điều khiển bằng vi xử lý
Toàn bộ quá trình thử nghiệm được quản lý bằng bộ vi điều khiển thông minh.
Thiết bị tự động thực hiện:
- Gia nhiệt
- Đếm thời gian
- Thu thập dữ liệu
- Xử lý kết quả
- In báo cáo
Giảm đáng kể khối lượng thao tác thủ công cho người vận hành.

Máy in tích hợp
Ngay sau khi kết thúc thử nghiệm, kết quả có thể được in trực tiếp thông qua máy in nhiệt tích hợp.
Điều này giúp:
- Lưu hồ sơ nhanh chóng
- Tiện lợi cho kiểm định
- Hỗ trợ truy xuất dữ liệu
Báo động thông minh
Sau khi hoàn tất thời gian gia nhiệt cài đặt trước, thiết bị sẽ phát tín hiệu cảnh báo để người vận hành đặt tải trọng. Tính năng này giúp đảm bảo mọi phép thử đều được thực hiện đúng quy trình.
Hộp đựng tải trọng chuyên dụng
Các quả cân được bố trí trong hộp riêng với từng vị trí cố định nhằm:
- Tránh thất lạc phụ kiện
- Thuận tiện lấy và cất
- Giữ khu vực thử nghiệm gọn gàng
Cấu Tạo Nổi Bật Của Melt Flow Indexer MFI452
Thân máy chắc chắn
Khung máy được chế tạo từ hợp kim chất lượng cao dày 1.5 mm.
Ưu điểm:
- Độ cứng lớn
- Chống rung
- Độ bền cao
- Hoạt động ổn định trong thời gian dài
Buồng gia nhiệt bằng đồng đỏ nguyên khối
Buồng nhiệt được đúc nguyên khối bằng đồng đỏ.
Thiết kế này mang lại:
- Truyền nhiệt nhanh
- Phân bố nhiệt đồng đều
- Giảm chênh lệch nhiệt độ
- Độ ổn định cao
Đế máy rộng
Thiết kế đế rộng giúp:
- Tăng độ ổn định
- Giảm rung động
- Cải thiện độ chính xác trong phép đo
Piston độ cứng cao
Thanh piston nặng 325 g được xử lý thấm nitơ.

Ưu điểm:
- Độ cứng rất cao
- Chống mài mòn
- Tự định tâm
- Nâng cao độ chính xác khi thử nghiệm
Die Plug chuyên dụng
Đối với các mẫu có tốc độ chảy cao, MFI452 được trang bị Die Plug đặt bên hông lò gia nhiệt.
Bộ phận này giúp:
- Chặn dòng nhựa nóng chảy trước khi thử nghiệm
- Hạn chế thất thoát mẫu
- Kiểm soát tốt thời điểm bắt đầu phép thử
Hệ thống tải trọng đa dạng
MFI452 hỗ trợ nhiều mức tải khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng yêu cầu thử nghiệm:
| Tải trọng (g) | Tổ hợp tải |
| 325 | Piston |
| 1200 | 325 + 875 |
| 2160 | 325 + 875 + 960 |
| 3800 | 325 + 875 + 960 + 1640 |
| 5000 | 325 + 875 + 960 + 1640 + 1200 |
| 10000 | 325 + 875 + 960 + 1640 + 1200 + 5000 |
| 21600 | Kết hợp đầy đủ các quả cân tiêu chuẩn |
Sự đa dạng về tải trọng giúp thiết bị tương thích với nhiều tiêu chuẩn thử nghiệm vật liệu khác nhau.
Ưu Điểm Vượt Trội
So với nhiều dòng máy đo MFR truyền thống, MFI452 mang lại nhiều lợi ích nổi bật:
- Đo được cả MFR và MVR trên cùng một thiết bị.
- Dải đo rộng từ 0.1 đến 2000 g/10 phút.
- Bộ điều khiển nhiệt độ Omron cho độ ổn định cao.
- Encoder Baumer nhập khẩu cho kết quả đo chính xác.
- Dao cắt tự động giúp giảm sai số thao tác.
- Máy in nhiệt tích hợp hỗ trợ lưu trữ kết quả nhanh chóng.
- Màn hình màu 7 inch trực quan, dễ sử dụng.
- Khung máy chắc chắn, độ bền cao.
- Piston xử lý thấm nitơ tăng tuổi thọ và độ chính xác.
- Có Die Plug hỗ trợ thử nghiệm vật liệu có tốc độ chảy lớn.
- Hỗ trợ chuyển đổi linh hoạt giữa các phương pháp thử.
- Hệ thống báo động thông minh giúp thao tác đúng quy trình.
- Phù hợp cho cả nghiên cứu và kiểm soát chất lượng trong sản xuất.
Ứng Dụng Thực Tế Của MFI452
Nhờ khả năng đo chính xác và vận hành linh hoạt, MFI452 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Nhà máy sản xuất nhựa
- Kiểm tra nguyên liệu đầu vào.
- Giám sát chất lượng trong quá trình sản xuất.
- Kiểm tra thành phẩm.
Doanh nghiệp sản xuất bao bì
- Đánh giá chất lượng hạt nhựa.
- Kiểm soát độ ổn định của vật liệu.
Ngành ô tô
- Kiểm tra vật liệu nhựa kỹ thuật.
- Đánh giá tính đồng nhất của polymer.
Ngành điện – điện tử
- Kiểm tra nhựa dùng cho linh kiện kỹ thuật.
- Đảm bảo vật liệu đáp ứng yêu cầu gia công ép phun.
Viện nghiên cứu và trường đại học
- Nghiên cứu vật liệu polymer.
- Phát triển hợp chất nhựa mới.
- Đào tạo và thực hành trong lĩnh vực khoa học vật liệu.
Trung tâm kiểm định
- Kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn.
- Chứng nhận vật liệu.
- Đánh giá sự phù hợp của sản phẩm.
Những Lý Do Nên Mua Máy Đo Chỉ Số Chảy Nhựa Tại Công Nghệ Năng Lực
- Công ty Công nghệ Năng Lực là đối tác chính thức phân phối Máy Đo Chỉ Số Chảy Nhựa hàng đầu tại Việt Nam, cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng với giá cả cạnh tranh nhất thị trường. Với uy tín trên thị trường và chế độ hẫu mãi tốt, Công Nghệ Năng Lực đã nhận được sự tin tưởng từ khách hàng nhờ vào chất lượng hàng đầu của các dòng sản phẩm.
- Sản phẩm của chúng tôi được kiểm định chất lượng, nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy bên Châu Âu, Mỹ, Úc, Nhật Bản,… và đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường như: Máy Đo Độ Cứng, Máy SPECTROMAXx, Máy Kiểm Tra Đường Ghép Mí Lon,… Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm này trên toàn quốc với giá cả cạnh tranh nhất.
- Chúng tôi có đội ngũ chuyên viên tư vấn chuyên sâu sẽ hỗ trợ khách hàng về chi tiết sản phẩm, hướng dẫn sử dụng hay những thứ liên quan đến vấn đề mà doanh nghiệp bạn đang gặp phải. Chúng tôi sẽ cung cấp những giải pháp tối ưu nhất!
- Ngoài ra Công Nghệ Năng Lực Chúng Tôi luôn hướng đến trải nghiệm khách hàng, vì vậy chúng tôi có những chính sách bảo hành, bảo trì – bảo dưỡng, hiệu chuẩn với tất cả các thiết bị, máy móc mà chúng tôi cung cấp. Đảm bảo mang đến cho Khách hàng sự yên tâm tuyệt đối về dịch vụ khi mua hàng.
Tổng kết
Với khả năng đo cả MFR và MVR, dải đo rộng, hệ thống điều khiển nhiệt độ chính xác, encoder chất lượng cao và nhiều tính năng tự động hóa, MFI452 giúp doanh nghiệp nâng cao độ tin cậy của kết quả thử nghiệm và tối ưu hóa quy trình kiểm tra vật liệu. Hãy liên hệ ngay với Năng Lực Company để được tư vấn chi tiết và nhận ngay những ưu đãi hấp dẫn thông qua hotline/zalo: 0976.299.749 !
Thông số kỹ thuật
| Model | Unit | MFI452 |
| Type | B | |
| Temperature range | ℃ | 50~450 |
| Temperature variation in 4 hours | ℃ | ≤±0.5 |
| Maximum permitted deviation from the required test temperature: 75mm above the top surface of the standard die | ℃ | ≤0.25 |
| Temperature Resolution | ℃ | 0.1 |
| Measurement range | g/10min | Method A: 0.1~50
Method B: 0.1~2000 |
| Displacement error | mm | ≤±0.02 |
| Displacement resolution | mm | 0.003 |
| Displacement measurement range | mm | 25.5 |
| Interval of temperature recovering after changing testing samples | minute | ≤3 |
| Resolution of timing | second | 0.01 |
| Inner diameter of die | mm | Φ2.095±0.005 |
| Inner diameter of cylinder | mm | Φ9.550±0.007 |
| Weights accuracy | ≤±0.5% | |
| Possible Combination of the Standard Weights | g | 325, 1200, 2160, 3800, 5000
10000, 21600 |
| Dimension | in / mm | 13.78×17.13×25.98 /
350x435x660 |
| Weight | lbs. / kg | 71 / 35 |
| Power Supply | 220V±10%, AC, 50Hz,1.5kW |
Standard Configurations
- Main machine (with built-in 7” touch screen, micro-printer, cylinder, temperature controller, heater, cutting blade) – 1 set
- Piston Head is Nitriding treatment, Vickers hardness≥600HV – 1 set
- Standard die of Φ2.095±0.005mm Length: 8±0.025mm, Nitriding treatment, Vickers hardness≥700HV – 1 set
- Combined weight -325g, 1200g, 2160g, 3800g, 5000g – 1 set for each
- Compressing rod, barrel cleaning brush, barrel cleaning rod Die cleaning tool, Sample feeder, Funnel, Bubble level Scraper, Tweezers, Cutting blade, Fuse, Go No-go gauge – 1 set for each
Optional Accessories
- Encoder for MVR test
- 10kg load (one more 5000g dead weight weight)
- 21.6kg load (three more 5000g, and one more 1600g dead weight)
- Φ1.05 die
- Φ1.18 die

















Câu hỏi
Chưa có câu hỏi nào.