Tủ Thử Nghiệm Ăn Mòn C&W Specialist Equipment Model CW1401
Hãng: C&W Specialist Equipment (UK)
Tủ Thử Nghiệm Ăn Mòn Chu Kỳ C&W CW1401 cung cấp điều kiện môi trường chính xác. Chế tạo từ nhựa composite chống ăn mòn, đa dạng chế độ vận hành như phun muối, sấy khô, độ ẩm cao và chu trình xả khí.
Liên hệ
Tổng quan
Tủ Thử Nghiệm Ăn Mòn (Cyclic Corrosion Cabinet) C&W Specialist Equipment Model CW1401

CW1401
Tủ Thử Nghiệm Ăn Mòn Chu Kỳ (Cyclic Corrosion Cabinet) C&W Specialist Equipment Model CW1401 được thiết kế để cung cấp điều kiện kiểm tra môi trường chính xác mà ngành công nghiệp hiện đại yêu cầu. Nhờ độ tin cậy, khả năng vận hành đơn giản và cấu tạo bền bỉ, thiết bị đã được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu trong nhiều lĩnh vực như sản xuất ô tô, sơn phủ, nhựa, bao bì, điện tử, hàng không, quân sự và công nghiệp ngoài khơi.
Độ bền và độ tin cậy vượt trội
Với thiết kế tối giản, dễ làm sạch, CW1401 được chế tạo từ nhựa composite polyester gia cường sợi thủy tinh chống cháy (GRP), có khả năng chống ăn mòn, chịu hóa chất và nhiệt độ cao. Thiết bị có tùy chọn nắp composite, nắp dạng kín nước hoặc khô, hỗ trợ piston khí để đóng/mở nhẹ nhàng. Kích thước nhỏ gọn, nắp và khung đáy tháo rời giúp di chuyển dễ dàng ngay cả trong không gian hẹp.
Chế độ vận hành đa dạng
- Phun muối truyền thống (Salt Spray / Salt Fog).
- Chức năng Dwell và Ramp.
- Độ ẩm cao 98% RH, ở nhiệt độ ổn định hoặc chu kỳ.
- Chu trình xả khí.
- Sấy khô cưỡng bức và nhiệt khô (từ nhiệt độ môi trường đến 70°C).
- Điều chỉnh nhiệt độ môi trường đến 55°C ± 1°C.
Với bộ điều khiển logic lập trình (PLC) thân thiện, người dùng có thể kết hợp và lập trình bất kỳ chuỗi điều kiện nào, chạy thử đơn lẻ hoặc đa chế độ như Prohesion®, CASS, Salt Spray, Humidity Cabinet.
Vận hành tối ưu
Tủ CCT chuyển đổi nhanh giữa các chế độ thử nghiệm với dao động tối thiểu. Tích hợp hệ thống không khí khô/ẩm, bảo vệ quá nhiệt và cảm biến mức nước thấp. Bộ phun sương tinh vi đảm bảo phân bố dung dịch muối đồng đều và tốc độ thu mẫu chính xác. Nắp tiếp liệu và khử trùng dễ tiếp cận, hạn chế phát triển tảo.
Kiểm soát chính xác
- Bộ điều khiển vi xử lý lưu được 7 chương trình với số lượng sự kiện không giới hạn.
- Bộ đếm chu trình với chức năng “Kết thúc thử nghiệm”.
- Kiểm soát lưu lượng dung dịch muối chính xác nhờ bơm nhu động công suất cao và lưu lượng kế, tránh tắc nghẽn đầu phun.
- Màn hình kỹ thuật số hiển thị đầy đủ điều kiện thử nghiệm, dễ dàng theo dõi và chỉnh sửa.
Thiết kế bền bỉ – Lợi ích tối đa
- Cấu trúc chống ăn mòn hoàn toàn.
- Vật liệu composite GRP chịu hóa chất và nhiệt.
- Nắp composite với piston trợ lực đóng/mở mượt mà.
- Thiết kế nhỏ gọn, có bánh xe di chuyển và nắp tháo rời.
Phụ kiện đi kèm
- Bộ lắp đặt CW4088.
- Bộ thu dung dịch CW4035 (2 phễu, 2 ống).
- 5kg muối + chứng nhận.
- Đầu nối ống CW5882.
- Sách hướng dẫn ăn mòn VF7101.
Hãy liên hệ với Năng Lực Company ngay để được tư vấn chuyên sâu và nhận các ưu đãi hấp dẫn nhất thông qua hotline/zalo: 0976.299.749!
Thông số kỹ thuật
| Models | CW1401 100 litre | CW1402 200 litre | CW1404 450 litre | CW1407 750 litre | CW1410 1000 litre | CW1420 2000 litre |
| External Dimensions | ||||||
| L | 1020 mm | 1000 mm | 1330 mm | 1730 mm | 1950 mm | 2760 mm |
| W | 730 mm | 830 mm | 1020 mm | 1290 mm | 1350 mm | 1360 mm |
| H | 780 mm | 1040 mm | 1120 mm | 1370 mm | 1380 mm | 1650 mm |
| Internal Dimensions | ||||||
| L | 600 mm | 610 mm | 825 mm | 1120 mm | 1460 mm | 2000 mm |
| W | 450 mm | 510 mm | 635 mm | 870 mm | 1030 mm | 1000 mm |
| H¹ | 375 mm | 455 mm | 610 mm | 760 mm | 700 mm | 850 mm |
| H² | 538 mm | 625 mm | 810 mm | 1050 mm | 1065 mm | 1175 mm |
| Panel Capacity | 72 | 80 | 132 | 210 | 344 | 516 |
| Power Supply Amp | 13 | 16 | 16 | 13 | 32 | 3 Phase 380 V 50/60Hz |
| Style | TableTop | Floor Mounted | ||||
| Compressed Air | Type: Clean, dry, oil free | Flow: 3.5 cfm at 15 psi | 6 to 8 bar (90 to 120 psi) | |||
| Pressure: 2 to 4 bar (30 to 60 psi) | Connection: 10 mm ID plastic pipe | |||||



