Máy Đo Lưu Biến Instron Model SR50
Hãng: Instron (USA)
Máy Đo Lưu Biến Instron SR50 là thiết bị nghiên cứu và kiểm soát chất lượng polymer với độ chính xác cao. Với cấu hình Single hoặc Twin Bore, máy giúp xác định đặc tính lưu biến của nhựa trong dải tốc độ cắt và điều kiện thử nghiệm rộng, tối ưu cho R&D và quy trình sản xuất.
Liên hệ
Tổng quan
Máy Đo Lưu Biến (Capillary Rheometers) Instron Model SR50
Máy Đo Lưu Biến Instron SR50 thuộc dòng CEAST SmartRHEO Series, được thiết kế chuyên biệt để nghiên cứu và kiểm soát chất lượng nâng cao các vật liệu nhựa nhiệt dẻo. Thiết bị này xác định chính xác đặc tính lưu biến của mẫu polymer trong phạm vi tốc độ cắt và điều kiện thử nghiệm rộng, phục vụ R&D, tối ưu quy trình ép phun, đùn, thổi màng hay tạo hình nhiệt.
Với cấu hình Single hoặc Twin Bore, Instron SR50 đáp ứng đa dạng nhu cầu thử nghiệm, từ các polymer nguyên sinh đến vật liệu tái chế, hỗn hợp composite và sợi. Hãy cùng Năng Lực tìm hiểu chi tiết hơn về sản phẩm thông qua bài viết dưới đây nhé!
Xem thêm: Máy Đo Năng Lượng Tia UV (UV Energy Meter) Linshang Model LS138
Nét Đặc Trưng Của Model SR50
Khung “H” cứng vững, ổn định cao
Thiết bị sử dụng khung “H” độ cứng cao, giúp giảm thiểu độ võng trong quá trình đo. Nhờ độ cứng vững vượt trội, Máy SR50 cho phép đạt được kết quả chính xác và lặp lại ngay cả khi thử nghiệm với lực tối đa 20 kN.
Động cơ servo không chổi than
Trang bị động cơ servo không chổi than điều khiển chính xác chuyển động piston, mang lại tốc độ dịch chuyển ổn định và mượt mà. Điều này giúp quá trình ép mẫu và đo độ nhớt diễn ra nhất quán, đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu.

Kiểm soát nhiệt độ thùng đo đa vùng
Hệ thống điều khiển nhiệt độ thùng đo với 3 vùng gia nhiệt độc lập và nhiều cảm biến PT100, giúp rút ngắn thời gian đạt nhiệt độ thử và phục hồi nhanh sau khi nạp mẫu mới. Độ chính xác nhiệt độ cao là yếu tố then chốt để xác định đúng hành vi chảy của vật liệu.
Cấu hình Twin Bore song song
Với tùy chọn Twin Bore, người dùng có thể thực hiện hai phép thử lưu biến độc lập cùng lúc trên hai mẫu khác nhau. Điều này tiết kiệm đáng kể thời gian, cho phép so sánh trực tiếp hai loại vật liệu hoặc hai lô sản xuất ngay trong một lần thử nghiệm.
Cảm biến lực và áp suất độc lập
Mỗi piston được trang bị load cell riêng, kèm theo hai cảm biến áp suất gắn trực tiếp trên thùng đo. Cấu hình này giúp thu thập dữ liệu chính xác, tăng độ lặp lại và tin cậy của kết quả đo, đặc biệt khi đánh giá độ nhớt trong dải cắt rộng.
Phần mềm chuyên dụng phân tích dữ liệu
Hệ thống được tích hợp phần mềm chuyên dụng SmartRHEO, hỗ trợ thu thập, quản lý và phân tích dữ liệu. Các module mở rộng cho phép nghiên cứu sâu hơn về tính chất như Melt Strength, Die Swell hoặc PVT behavior, mô phỏng trực tiếp các quy trình gia công thực tế.
Xem thêm: Thiết Bị Lọc Dầu Bằng Phương Pháp Tĩnh Điện Kleentek Model EDH-R50N
Ưu Điểm Vượt Trội Của Instron SR50
Phù hợp nhiều loại vật liệu
Instron Model SR50 được tối ưu cho thử nghiệm polymer nguyên sinh, vật liệu tái chế, hợp chất composite, vật liệu đúc kim loại – gốm (MIM, CIM) và sợi. Khả năng thích ứng với dải nhớt trung bình khiến nó trở thành giải pháp trung gian lý tưởng giữa các model thấp hơn và model SR50 công suất cao.
Tiết kiệm thời gian và tăng năng suất
Nhờ cấu hình Twin Bore, người vận hành có thể tiến hành hai bài test cùng lúc, giảm một nửa thời gian thử nghiệm khi so sánh hai mẫu. Khả năng hồi phục nhiệt nhanh sau khi nạp mẫu mới giúp tối ưu số lượng mẫu kiểm tra mỗi ngày.
Độ chính xác cao và độ tin cậy ổn định
Việc kết hợp load cell độc lập cho từng piston và cảm biến áp suất chất lượng cao giúp dữ liệu đo đạt sai số cực thấp, bảo đảm tính lặp lại – yếu tố quan trọng cho các dự án R&D và kiểm soát chất lượng.

Khả năng mở rộng linh hoạt
Máy Đo Lưu Biến SR50 hỗ trợ nhiều phụ kiện tùy chọn như bộ đo PVT, bộ đo Die Swell, đầu khuôn capillary đa dạng, cho phép mở rộng ứng dụng mà không cần đầu tư thêm thiết bị mới.
Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế
Hệ thống đáp ứng các chuẩn ISO 11443, ASTM D3835 và DIN 54811, bảo đảm kết quả thử nghiệm được chấp nhận trong môi trường sản xuất toàn cầu, từ phòng thí nghiệm R&D đến dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Xem thêm: Máy Nghiền Ngang (Horizontal Mill) IEC Model HM
Ứng Dụng Trong Ngành Công Nghiệp
Máy Đo Lưu Biến Model SR50 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành nhựa: đánh giá đặc tính chảy của hạt nhựa nguyên sinh, compound, tái chế.
- Composite & sợi: nghiên cứu độ nhớt và ứng xử lưu biến trong quá trình đùn, ép khuôn.
- Vật liệu MIM/CIM: tối ưu hóa hỗn hợp bột kim loại – chất kết dính trước khi tạo hình.
- R&D & QA/QC: phục vụ nghiên cứu, kiểm soát chất lượng và tối ưu hóa quy trình ép phun, thổi màng, đùn nhựa.
Những Lý Do Nên Mua Máy Đo Lưu Biến Tại Năng Lực
- Công ty Công nghệ Năng Lực là đối tác chính thức phân phối Máy Đo Lưu Biến hàng đầu tại Việt Nam, cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng với giá cả cạnh tranh nhất thị trường. Với uy tín trên thị trường và chế độ hẫu mãi tốt, Công Nghệ Năng Lực đã nhận được sự tin tưởng từ khách hàng nhờ vào chất lượng hàng đầu của các dòng sản phẩm.
- Sản phẩm của chúng tôi được kiểm định chất lượng, nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy bên Châu Âu, Mỹ, Úc, Nhật Bản,… và đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường như: Máy Đo Độ Cứng, Máy SPECTROMAXx, Máy Kiểm Tra Đường Ghép Mí Lon,… Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm này trên toàn quốc với giá cả cạnh tranh nhất.
- Chúng tôi có đội ngũ chuyên viên tư vấn chuyên sâu sẽ hỗ trợ khách hàng về chi tiết sản phẩm, hướng dẫn sử dụng hay những thứ liên quan đến vấn đề mà doanh nghiệp bạn đang gặp phải. Chúng tôi sẽ cung cấp những giải pháp tối ưu nhất!
- Ngoài ra Công Nghệ Năng Lực Chúng Tôi luôn hướng đến trải nghiệm khách hàng, vì vậy chúng tôi có những chính sách bảo hành, bảo trì – bảo dưỡng, hiệu chuẩn với tất cả các thiết bị, máy móc mà chúng tôi cung cấp. Đảm bảo mang đến cho Khách hàng sự yên tâm tuyệt đối về dịch vụ khi mua hàng.
Xem thêm: Thiết Bị Đo Độ Dày Lớp Phủ Anton Paar Model Calotest Series Compact (CAT2c)
Tổng Kết
Máy Đo Lưu Biến Instron Model SR50 là lựa chọn lý tưởng cho các phòng thí nghiệm và nhà sản xuất cần đánh giá tính chất lưu biến của nhựa nhiệt dẻo với độ chính xác cao và khả năng lặp lại ổn định. Đây là giải pháp trung gian hoàn hảo cho nhu cầu thử nghiệm đa dạng trong ngành polymer và vật liệu tiên tiến. Hãy liên hệ với Năng Lực ngay để được tư vấn chuyên sâu và nhận những ưu đãi hấp dẫn nhất thông qua hotline 0976.299.749 !
Thông số kỹ thuật
| Đặc tính | CEAST SR20 | CEAST SR50 | |
| Kích thước khi che chắn được nâng lên (Rộng x Sâu x Cao) | mm | 670 × 600 × 1750 | |
| in | 26.3 × 23.6 × 68.8 | ||
| Trọng lượng (Không bao gồm các thiết bị tùy chọn) | kg | 130 | 190 |
| lbs | 286.6 | 418.8 | |
| Phạm vi lực tối đa | kN | 20 | 50 |
| kgf | 2.03 | 5.09 | |
| lbf | 4.49 | 11.24 | |
| Tốc độ pít-tông | mm/phút | 0.0024 – 1200 (tỷ lệ tốc độ: 500,000:1) | |
| in/phút | 0.000094 – 97 | ||
| Loại thùng | Single Bore/Twin Bore | Twin Bore | |
| Chiều dài làm việc của thùng | mm | 290 | |
| in | 11.4 | ||
| Phạm vi nhiệt độ | °C | 50 – 450 | |
| °F | 122 – 842 | ||
| Độ chính xác nhiệt độ | °C | ±0.2 | |
| °F | ±0.3 | ||
| Bộ chuyển đổi lực (Force Transducers) | kN | 1 – 20 | 1 – 50 |
| kgf | 0.10 – 2.03 | 0.10 – 5.09 | |
| lbf | 0.22 – 4.49 | 0.22 – 11.24 | |
| Bộ chuyển đổi áp suất (Pressure Transducers) | MPa | 20 – 200 | |







Câu hỏi
Chưa có câu hỏi nào.