Tủ Phun Muối Thử Nghiệm Ăn Mòn Singleton Corporation Model CCT10
Hãng: Singleton Corporation (USA)
Singleton CCT10 là tủ phun muối chuyên dụng cho kiểm tra ăn mòn chu trình (CCT) trong ô tô, hàng không, sơn phủ. Vận hành tự động, 16 bài kiểm tra lập trình sẵn, màn hình cảm ứng trực quan.
Liên hệ
Tổng quan
Tủ Phun Muối Thử Nghiệm Ăn Mòn (Cyclic Chambers) Singleton Corporation Model CCT10

CCT10
Tủ Phun Muối Thử Nghiệm Ăn Mòn Chu Trình (Cyclic Chambers) Singleton Corporation Model CCT10 được sử dụng rộng rãi để thực hiện các bài kiểm tra ăn mòn chu trình trong nhiều lĩnh vực như ô tô, hàng không vũ trụ, sơn phủ, điện tử, linh kiện cơ khí và công nghiệp sơn.
Dù bạn đã quen thuộc với thử nghiệm ăn mòn chu trình hay mới bắt đầu, Cyclic Chambers của Singleton Corporation luôn mang đến sự tin cậy, dễ vận hành cùng độ chính xác và tính linh hoạt cao để đáp ứng các phương pháp kiểm tra nghiêm ngặt hiện nay.
Đặc điểm nổi bật
- Vận hành hoàn toàn tự động, tối ưu thời gian và công sức.
- 16 bài kiểm tra được lập trình sẵn, đáp ứng hầu hết các tiêu chuẩn phổ biến.
- Màn hình cảm ứng màu trực quan, dễ sử dụng.
- 8 cấu hình tùy chỉnh, mỗi cấu hình lên đến 20 bước và 12 điều kiện môi trường, cho phép người dùng tự thiết kế bài kiểm tra.
- Bồn chứa dung dịch 50 gallon, có nắp trong suốt dễ quan sát và tháo rời.
- Ghi và theo dõi dữ liệu tích hợp, hỗ trợ phân tích xu hướng.
- Kiểm soát độ ẩm RH Select từ 30–100%, đảm bảo tính chính xác và tái lập dữ liệu.
- Tất cả thiết bị đo lường được kiểm định và chứng nhận theo tiêu chuẩn NIST trước khi xuất xưởng.
Các buồng thử nghiệm này được cài đặt sẵn thông số của nhiều tiêu chuẩn kiểm tra như SAE J 2334, ASTM G85 Annex 5, GM 9540P, GMW 14872, ASTM B117, ASTM D1735 và có thể lưu trữ tổng cộng 16 bài kiểm tra. Người dùng có thể cung cấp tiêu chuẩn bổ sung để được lập trình thêm.
Hệ thống ghi dữ liệu và kiểm soát độ ẩm
Thông tin kiểm tra được lưu trữ trực tiếp trên thẻ nhớ SD, có thể sao chép ra máy tính hoặc truyền qua mạng nội bộ bằng FTP để phân tích chuyên sâu.
Kiểm soát độ ẩm RH Select (bằng sáng chế #5824918)
Cho phép điều chỉnh và lập trình độ ẩm từ 30–100% (giới hạn bởi điều kiện nhiệt độ môi trường). Tính năng này được điều khiển trực tiếp trên màn hình cảm ứng và là yêu cầu bắt buộc cho các phương pháp kiểm tra ASTM G85 Annex 5, GM 9540P, GMW 14872, SAE J 2334. Hệ thống đi kèm bộ che cảm biến độ ẩm, giúp thiết bị hoạt động chính xác ngay cả trong môi trường thử nghiệm khắc nghiệt.
Với thiết kế thông minh, độ chính xác cao và khả năng tùy biến linh hoạt, Singleton CCT10 là giải pháp toàn diện và tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng kiểm tra ăn mòn hiện đại.
Hãy liên hệ với Năng Lực Company ngay để được tư vấn chuyên sâu và nhận các ưu đãi hấp dẫn nhất thông qua hotline/zalo: 0976.299.749!
Thông số kỹ thuật
| Temperature Range | Ambient to 140°F/60°C | |||||
| Humidity Range | 30-100% (+/- 3%) | |||||
| Drain | Access to a floor drain is required | |||||
| Exhaust | Vent to the outside or see additional option | |||||
| Warranty | One year limited warranty | |||||
| Model # | Sample Space Volume* | Inside Dimensions | Outside Dimenesions | 240/1 | 240/3 | 480/3 |
| CCT10 | 21ft3 | 48 x 33 x 24 in | 84 x 42 x 54 in | 16 | 10 | |
| 600L | 122 x 84 x 61 cm | 213 x 107 x 137 cm | ||||
| CCT30 SL | 25ft3 | 48 x 42 x 28 in | 76 x 57 x 55 in | 32 | 19 | 10 |
| 700L | 122 x 107 x 71 cm | 193 x 145 x 140 cm | ||||
| CCT30 | 32ft3 | 48 x 42 x 36 in | 76 x 57 x 63 in | 32 | 19 | 10 |
| 900L | 122 x 107 x 91 cm | 193 x 145 x 160 cm | ||||
| CCT40 SL | 32ft3 | 60 x 42 x 28 in | 88 x 57 x 55 in | 32 | 19 | 10 |
| 900L | 152 x 107 x 71 cm | 224 x 145 x 140 cm | ||||
| CCT40 | 40ft3 | 60 x 42 x 36 in | 88 x 57 x 63 in | 32 | 19 | 10 |
| 1140L | 152 x 107 x 91 cm | 224 x 145 x 160 cm | ||||
| CCT50 SL | 39ft3 | 72 x 42 x 28 in | 100 x 57 x 55 in | – | 27 | 13 |
| 1100L | 183 x 107 x 71 cm | 254 x 145 x 140 cm | ||||
| CCT50 | 50ft3 | 72 x 42 x 36 in | 100 x 57 x 63 in | – | 27 | 13 |
| 1400L | 183 x 107 x 91 cm | 254 x 145 x 160 cm | ||||
| CCT80 SL | 53ft3 | 84 x 48 x 28 in | 112 x 63 x 67 in | – | 27 | 13 |
| 1500L | 213 x 122 x 71 cm | 284 x 160 x 170 cm | ||||
| CCT80 | 80ft3 | 84 x 48 x 36 in | 112 x 63 x 75 in | – | 27 | 13 |
| 2265L | 213 x 122 x 91 cm | 284 x 160 x 191 cm | ||||










Câu hỏi
Chưa có câu hỏi nào.