Cân Vi Lượng Tinh Thể Thạch Anh Biolin Model QSense High Pressure
Hãng: Biolin Scientific (Thụy Điển)
Cân Vi Lượng Thạch Anh QSense High Pressure là hệ thống QCM-D tự động hóa toàn diện, phân tích tương tác bề mặt và tính chất màng mỏng (độ nhớt – đàn hồi) ở cấp độ nano. Thiết bị lý tưởng cho nghiên cứu vật liệu, sinh học và hóa học bề mặt, hỗ trợ nhiệt độ đến 150 độ C và áp suất cao.
Liên hệ
Tổng quan
Cân Vi Lượng Tinh Thể Thạch Anh (Quartz Crystal Microbalance with Dissipation Monitoring) Biolin Model QSense High Pressure
Cân Vi Lượng Tinh Thể Thạch Anh Biolin QSense High Pressure là hệ thống phân tích QCM-D hàng đầu thế giới, được thiết kế để theo dõi các tương tác trên bề mặt cảm biến với độ phân giải ở cấp độ nano trong thời gian thực. Thiết bị cho phép phân tích động học hấp phụ, tính chất cơ học của lớp màng mỏng, và các hiện tượng bề mặt phức tạp trong nhiều môi trường khác nhau.
Với độ nhạy cực cao, khả năng tái lập kết quả và thiết kế mô-đun linh hoạt, đây là công cụ không thể thiếu cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực vật liệu, sinh học phân tử và hóa học bề mặt. Hãy cùng Năng Lực tìm hiểu chi tiết hơn về sản phẩm thông qua bài viết dưới đây!
Xem thêm: Tủ Thử Nghiệm Môi Trường (Environmental Chamber) Thermotron Model SE-1000
Nét Đặc Trưng Của Biolin QSense High Pressure
Công nghệ QCM-D hàng đầu thế giới
Model QSense High Pressure ứng dụng công nghệ đo tần số cộng hưởng và hệ số suy hao của tinh thể thạch anh (Quartz Crystal Microbalance with Dissipation monitoring), cho phép phân tích song song về khối lượng hấp phụ và tính chất nhớt – đàn hồi của lớp màng. Nhờ vậy, người dùng có thể hiểu sâu hơn về cấu trúc, độ ổn định và quá trình biến đổi của lớp bề mặt vật liệu trong điều kiện thực tế.
Thiết kế mô-đun dễ mở rộng
Các buồng đo và mô-đun dòng chảy có thể tháo rời, giúp người dùng dễ dàng cấu hình lại hệ thống cho từng thí nghiệm cụ thể. Từ đo ở điều kiện tiêu chuẩn đến mô phỏng môi trường khắc nghiệt như áp suất cao hoặc nhiệt độ tới 150°C, thiết bị vẫn duy trì độ ổn định và chính xác vượt trội.

Phân tích thời gian thực với độ nhạy nano
Thiết Bị QSense High Pressure cung cấp dữ liệu theo thời gian thực, độ phân giải cao ở cấp độ nano, giúp quan sát những thay đổi nhỏ nhất xảy ra trên bề mặt cảm biến. Điều này đặc biệt hữu ích khi nghiên cứu các hiện tượng tương tác phân tử, quá trình hấp phụ protein, polymer hoặc phản ứng hóa học trên bề mặt.
Phần mềm điều khiển thông minh
Giao diện phần mềm trực quan cho phép lập trình, điều khiển dòng chảy và phân tích dữ liệu dễ dàng. Người dùng có thể lưu trữ, so sánh và xử lý dữ liệu chuyên sâu mà không cần thao tác thủ công phức tạp.
Xem thêm: Máy Kiểm Tra Thủy Phân Và Độ Thoáng Khí Hơi Nước Cho Da Giày, Vật Liệu Gester Model GT-KD06
Tổng Hợp Model Của Qsense Series
QSense Pro – Tự động hóa toàn diện
QSense Pro được thiết kế cho phân tích quy mô lớn, hoàn toàn tự động với 8 kênh đo và 4 bơm tiêm độc lập. Thiết bị cung cấp dữ liệu tái lập đáng tin cậy, giảm thiểu sai số người dùng và tiết kiệm thời gian nghiên cứu. Tính năng lập trình sẵn giúp hệ thống vận hành không cần giám sát, đảm bảo độ ổn định và hiệu quả tối đa.
QSense Analyzer – Linh hoạt và năng suất cao
Với 4 kênh đo đồng thời và mô-đun dòng chảy có thể tháo rời, QSense Analyzer là lựa chọn lý tưởng cho các phòng thí nghiệm cần tốc độ và khả năng mở rộng. Thiết bị hỗ trợ thử nghiệm nhiều mẫu cùng lúc, dễ dàng tích hợp các phụ kiện để mở rộng phạm vi nghiên cứu.
QSense Explorer – Đa năng cho mọi thí nghiệm
QSense Explorer nổi bật với khả năng kết hợp QCM-D cùng các kỹ thuật phân tích khác như AFM, ellipsometry hay fluorescence microscopy. Hệ thống có thể tùy chỉnh cho các điều kiện nhiệt độ cao (tới 150°C) và áp suất biến thiên, phục vụ nghiên cứu tiên tiến trong hóa học bề mặt và sinh học phân tử.
QSense Initiator – Đơn giản và hiệu quả
QSense Initiator hướng đến người dùng mới bắt đầu hoặc nghiên cứu cơ bản. Thiết bị duy trì độ chính xác cao, thao tác dễ dàng và hỗ trợ đầy đủ các chức năng cốt lõi của công nghệ QCM-D. Dải nhiệt độ 20–45°C đáp ứng tốt các thí nghiệm tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm.
QSense High Pressure – Dành cho môi trường khắc nghiệt
Phiên bản này được thiết kế đặc biệt để hoạt động ở áp suất lên đến 200 bar và nhiệt độ 150°C, thích hợp cho các ứng dụng trong ngành dầu khí và hóa học cao áp. Cấu hình dựa trên nền tảng QSense Explorer, đảm bảo tính mô-đun và khả năng mở rộng linh hoạt.
QSense Omni – Dữ liệu sắc nét và phân tích mượt mà
QSense Omni mang đến trải nghiệm phân tích liền mạch với 1–4 kênh đo, độ nhạy cao và khả năng xử lý dữ liệu chính xác. Thiết bị giúp nâng cao chất lượng dữ liệu, tiết kiệm thời gian và mang lại cái nhìn sâu sắc về các hiện tượng bề mặt – đặc biệt phù hợp cho nghiên cứu vật liệu sinh học và màng mỏng.
Ưu Điểm Vượt Trội Của Model QSense High Pressure
Độ chính xác vượt trội
Biolin Model QSense High Pressure cho phép đo lường biến thiên khối lượng và tản nhiệt ở cấp độ nano, giúp phân tích các quá trình bề mặt cực kỳ tinh vi với sai số gần như bằng không.
Hiệu suất cao và tiết kiệm thời gian
Các hệ thống có khả năng đo nhiều mẫu cùng lúc, tự động hóa quy trình và cho phép thu thập dữ liệu tốc độ cao. Điều này giúp tối ưu hóa thời gian nghiên cứu và tăng hiệu quả phân tích.
Dễ vận hành và bảo trì
Nhờ thiết kế thông minh và giao diện trực quan, người dùng có thể bắt đầu thí nghiệm nhanh chóng mà không cần đào tạo chuyên sâu. Hệ thống có độ bền cao, dễ bảo trì và chi phí vận hành thấp.

Mở rộng linh hoạt cho mọi nhu cầu
Từ nghiên cứu cơ bản đến ứng dụng chuyên sâu, thiết bị có thể mở rộng bằng các phụ kiện hoặc mô-đun bổ sung như buồng nhiệt độ cao, áp suất cao hoặc hệ thống vi dòng chảy để đáp ứng mọi điều kiện đo.
Dữ liệu có khả năng tái lập và phân tích sâu
Các phép đo được đồng bộ hóa và xử lý bằng phần mềm chuyên biệt, đảm bảo độ chính xác và khả năng tái lập vượt trội. Người dùng có thể phân tích, mô hình hóa độ nhớt, cấu trúc lớp phủ hoặc các hiện tượng liên kết phức tạp với độ tin cậy cao.
Xem thêm: Kính Hiển Vi Quang Học Soi Ngược (Inverted Microscope) Leica Model DMi1
Ứng Dụng Trong Ngành Công Nghiệp
Cân Vi Lượng Tinh Thể Thạch Anh Model QSense High Pressure được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và công nghiệp, nơi hiểu biết về bề mặt vật liệu là yếu tố then chốt:
- Công nghệ sinh học & y sinh: Phân tích hấp phụ protein, liên kết kháng thể – kháng nguyên, phát triển cảm biến sinh học.
- Khoa học vật liệu: Nghiên cứu màng polymer, phủ nano, keo dán và lớp phủ chức năng.
- Ngành dầu khí: Quan sát hiện tượng hấp phụ và lắng đọng trong điều kiện áp suất cao.
- Ngành thực phẩm & mỹ phẩm: Kiểm tra tính ổn định của lớp phủ sinh học, tương tác bề mặt.
- Môi trường & hóa học: Nghiên cứu quá trình kết tủa, phản ứng hấp phụ trong nước hoặc dung dịch.
Những Lý Do Nên Mua Cân Vi Lượng Tinh Thể Thạch Anh Tại Công Nghệ Năng Lực
- Công ty Công nghệ Năng Lực là đối tác chính thức phân phối Cân Vi Lượng Tinh Thể Thạch Anh hàng đầu tại Việt Nam, cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng với giá cả cạnh tranh nhất thị trường. Với uy tín trên thị trường và chế độ hẫu mãi tốt, Công Nghệ Năng Lực đã nhận được sự tin tưởng từ khách hàng nhờ vào chất lượng hàng đầu của các dòng sản phẩm.
- Sản phẩm của chúng tôi được kiểm định chất lượng, nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy bên Châu Âu, Mỹ, Úc, Nhật Bản,… và đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường như: Máy Đo Độ Cứng, Máy SPECTROMAXx, Máy Kiểm Tra Đường Ghép Mí Lon,… Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm này trên toàn quốc với giá cả cạnh tranh nhất.
- Chúng tôi có đội ngũ chuyên viên tư vấn chuyên sâu sẽ hỗ trợ khách hàng về chi tiết sản phẩm, hướng dẫn sử dụng hay những thứ liên quan đến vấn đề mà doanh nghiệp bạn đang gặp phải. Chúng tôi sẽ cung cấp những giải pháp tối ưu nhất!
- Ngoài ra Công Nghệ Năng Lực Chúng Tôi luôn hướng đến trải nghiệm khách hàng, vì vậy chúng tôi có những chính sách bảo hành, bảo trì – bảo dưỡng, hiệu chuẩn với tất cả các thiết bị, máy móc mà chúng tôi cung cấp. Đảm bảo mang đến cho Khách hàng sự yên tâm tuyệt đối về dịch vụ khi mua hàng.
Xem thêm: Hệ Thống SAXS/WAXS (SAXS/WAXS System) Anton Paar Model SAXSpoint 700
Tổng Kết
Cân Vi Lượng Tinh Thể Thạch Anh Biolin Model QSense High Pressure là công cụ QCM-D chuẩn mực cho nghiên cứu bề mặt ở cấp độ nano, mang lại dữ liệu chính xác, tái lập và đáng tin cậy. Với thiết kế mô-đun linh hoạt, hiệu suất cao và khả năng tự động hóa, QSense không chỉ tối ưu quy trình nghiên cứu mà còn mở ra nhiều hướng phát triển ứng dụng mới trong khoa học và công nghiệp. Hãy liên hệ ngay với Năng Lực Company để được tư vấn chi tiết và nhận ngay những ưu đãi hấp dẫn thông qua hotline/zalo: 0976.299.749 !
Thông số kỹ thuật
| Phạm vi đo và công suất | Pro | Analyzer | Explorer | Initiator |
| Kênh đo | 8 | 4 | 1 | 1 |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 4 to 70°C, 4 to 150°C using accessory chamber (QSense High Temperature chamber) | 15 to 65°C, 4 to 150°C using accessory chamber (QSense High Temperature chamber) | 15 to 65°C, 4 to 150°C using accessory chamber (QSense High Temperature chamber) | 20 to 45°C |
| Đầu dò (dải tần số) | 5 MHz (1-72) | 5 MHz (1-72) | 5 MHz (1-72) | 5 MHz (1-72) |
| Số sóng hài đo được | 7, cho phép mô hình hóa độ nhớt đầy đủ | 7, cho phép mô hình hóa độ nhớt đầy đủ | 7, cho phép mô hình hóa độ nhớt đầy đủ | 2 |
| Mẫu và chất lỏng | ||||
| Khối lượng mẫu tối thiểu, chế độ trì trệ | ~ 15 μl ~ 1 μl minimum dispense volume |
~ 40 μl ~ 10 μl using add-on module (QSense Open module) |
~ 40 μl ~ 10 μl using add-on module (QSense Open module) |
~ 40 μl |
| Minimum sample volume, flow mode |
~ 50 μl | ~ 200 μl | ~ 200 μl | ~ 200 μl |
| tốc độ dòng chảy | Typical flow rate 20 µl/min. Flow speed range 1-40 µl/min (4 sensors), 1-100 µl/min (1 sensor). |
25-150 μl/min applicable for QSense setup (Peristaltic pump settable to 0-1 ml/min) | 25-150 μl/min applicable for QSense setup (Peristaltic pump settable to 0-1 ml/min) | 25-150 μl/min applicable for QSense setup (Peristaltic pump settable to 0-1 ml/min) |
| Đặc tính hiệu suất |
||||
| Độ phân giải thời gian tối đa |
100 điểm dữ liệu mỗi giây (mỗi điểm dữ liệu đại diện cho một giá trị f và D) | 300 điểm dữ liệu mỗi giây (mỗi điểm dữ liệu đại diện cho một giá trị f và D) | 300 điểm dữ liệu mỗi giây (mỗi điểm dữ liệu đại diện cho một giá trị f và D) | 4 điểm dữ liệu mỗi giây (mỗi điểm dữ liệu đại diện cho một giá trị f và D) |
| Sự ổn định lâu dài* | Tần số: < 1 Hz/h Tản nhiệt: <0,15∙10-6 Nhiệt độ: < 0,02 ˚C/h | Tần số: < 1 Hz/h Tản nhiệt: <0,15∙10-6 Nhiệt độ: < 0,02 ˚C/h |
Tần số: < 1 Hz/h Tản nhiệt: <0,15∙10-6 Nhiệt độ: < 0,02 ˚C/h |
Tần số: < 1 Hz/h Tản nhiệt: <0,15∙10-6 Nhiệt độ: < 0,02 ˚C/h |
| Kích thước và trọng lượng | ||||
| Đơn vị điện tử HxWxD (cm), W (kg) | 70x67x57, 83 | 18x36x21, 9 | 18x36x21, 9 | 18x36x21, 9 |
| Buồng đo HxWxD (cm), W (kg) | 70x67x57, 83 | 12x23x34, 8 | 5x10x15, 1 | 5x10x15, 1 |
| *Độ ổn định nhiệt độ phụ thuộc vào sự thay đổi về mức độ ảnh hưởng của môi trường xung quanh đến việc làm ấm hoặc làm mát buồng. Độ ổn định nhiệt độ quy định có thể không đạt được nếu nhiệt độ phòng thay đổi quá ± 1° C, nếu có gió lùa hoặc nguồn nhiệt ở gần. Tất cả các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. | ||||






Câu hỏi
Chưa có câu hỏi nào.