Máy Đo Độ Sần Của Sơn BYK Model micro-wave-scan No. 4824
Hãng: BYK Gardner (Germany)
BYK micro-wave-scan là thiết bị đo Orange Peel và DOI chuyên dụng cho bề mặt nhỏ và cong. Thiết kế nhỏ gọn, thao tác dễ dàng, phân tích chuyên sâu bằng phần mềm smart-chart, giúp kiểm soát chất lượng lớp sơn hiệu quả và đạt chuẩn quốc tế.
Liên hệ
Tổng quan
Máy Đo Độ Sần Của Sơn (Orange peel meter for small parts) BYK Model micro-wave-scan No. 4824
micro-wave-scan là thiết bị đo độ sần (Orange Peel) và độ rõ hình ảnh phản chiếu (DOI) tiên tiến do BYK-Gardner phát triển, được thiết kế đặc biệt để đo trên các bề mặt nhỏ và cong như cản xe, gương chiếu hậu, tay nắm cửa hay chi tiết trang trí ô tô – xe máy.
Với khả năng cung cấp dữ liệu khách quan, độ chính xác cao và thiết kế nhỏ gọn dễ thao tác, Thiết Bị micro-wave-scan giúp doanh nghiệp kiểm soát và tối ưu chất lượng lớp sơn hiệu quả, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong ngành công nghiệp sơn phủ và sản xuất ô tô hiện đại. Hãy cùng Năng Lực tìm hiểu chi tiết hơn về sản phẩm thông qua bài viết dưới đây!

Nét Đặc Trưng Của BYK micro-wave-scan
Đo được trên các bề mặt cong và chi tiết nhỏ
Khác với các thiết bị truyền thống chỉ phù hợp cho các bề mặt phẳng, micro-wave-scan được thiết kế đặc biệt để đo trên các bề mặt cong có bán kính lớn hơn 300 mm.
- Kích thước mẫu tối thiểu: 25 mm x 40 mm
- Chiều dài quét lựa chọn: 20 cm, 10 cm hoặc 5 cm
- Diện tích đo: 4 mm x chiều dài quét
Nhờ thiết kế đầu đo nhỏ gọn, thiết bị có thể dễ dàng đo trên các vùng hẹp, giúp người dùng đánh giá độ sần và DOI chính xác ngay cả trên những chi tiết có hình dáng phức tạp như gương chiếu hậu hoặc nắp bình xăng.
Đo độ rõ ảnh (DOI) không cần quét bề mặt
Một ưu điểm nổi bật khác của Model micro-wave-scan là khả năng đo DOI mà không cần thực hiện thao tác quét toàn bộ bề mặt. Điều này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian đo, đồng thời đảm bảo tính ổn định và độ chính xác cao trong từng phép đo.
Các kết quả thu được có tương quan chặt chẽ với wave-scan DOI – tiêu chuẩn được công nhận rộng rãi trong ngành công nghiệp sơn ô tô, giúp người dùng dễ dàng so sánh và đánh giá chất lượng bề mặt theo chuẩn quốc tế.
Thiết kế nhỏ gọn
Với trọng lượng nhẹ và kích thước vừa vặn, Máy micro-wave-scan có thể cầm gọn trong lòng bàn tay, tạo sự thoải mái cho người dùng khi thao tác trong thời gian dài.
- Trang bị vòng cuộn (scroll wheel) để lựa chọn chức năng nhanh chóng.
- Nút thao tác đo được bố trí hợp lý, giúp thực hiện phép đo chỉ với một tay.
- Màn hình hiển thị đa ngôn ngữ, thể hiện thống kê đầy đủ và tên mẫu đo ngay trên thiết bị.
Máy có khả năng lưu trữ tối đa 2000 phép đo, chia theo từng bộ nhớ độc lập để người dùng dễ dàng phân loại dữ liệu theo dự án, mẫu sơn hoặc dây chuyền sản xuất.

Hệ thống pin linh hoạt và trạm sạc tiện lợi
Thiết bị hoạt động bằng pin sạc Li-Ion dung lượng cao, cho phép thực hiện hàng trăm phép đo liên tục.
- Trạm sạc (Docking Station) không chỉ sạc pin tự động mà còn kiêm chức năng truyền dữ liệu trực tiếp sang máy tính.
- Ngoài ra, người dùng có thể lựa chọn sử dụng hai pin AA tiêu chuẩn hoặc pin sạc Ni-MH, với khả năng thực hiện khoảng 1000 phép đo cho mỗi lần thay pin – rất phù hợp cho các chuyến công tác hoặc đo hiện trường.
Phần mềm phân tích chuyên nghiệp smart-chart
BYK trang bị cho thiết bị phần mềm smart-chart – công cụ mạnh mẽ hỗ trợ người dùng trong việc phân tích, lập báo cáo và quản lý dữ liệu.
Với giao diện thân thiện và các tính năng chuyên sâu, phần mềm cho phép:
- Lưu trữ, phân loại và xuất dữ liệu sang Excel hoặc cơ sở dữ liệu nội bộ.
- Tạo báo cáo QC tiêu chuẩn, bao gồm:
- Báo cáo tổng hợp theo dây chuyền (line summary) giúp so sánh chất lượng lớp sơn giữa các khu vực.
- Biểu đồ xu hướng (Trend chart) để theo dõi sự ổn định của từng vùng trong khoảng thời gian dài.
- Biểu đồ SPC (xR-chart) phục vụ kiểm soát quy trình sản xuất hàng ngày.
- Hồ sơ vùng đo (Zone profile) – công cụ mạnh mẽ giúp xác định nguyên nhân sai khác nhờ phân tích phổ cấu trúc (structure spectrum).
Bên cạnh đó, smart-chart còn cho phép xuất dữ liệu linh hoạt sang Excel, sử dụng pivot table để thiết kế bố cục báo cáo theo ý muốn – đáp ứng nhu cầu tùy chỉnh trong từng doanh nghiệp.
Dữ liệu đo khách quan và đáng tin cậy
Máy BYK micro-wave-scan cung cấp dữ liệu định lượng rõ ràng, phản ánh trung thực cảm nhận thị giác của người quan sát.
- Phổ cấu trúc (Structure spectrum) hiển thị chi tiết các thành phần cấu trúc bề mặt ở nhiều kích thước khác nhau, giúp phân tích nguyên nhân thay đổi chất lượng lớp sơn.
- Độ tương quan cao với cảm nhận trực quan của con người, cho phép người dùng đánh giá khách quan mà không phụ thuộc vào yếu tố cảm tính.
- Đo DOI độc lập với loại sơn hoặc độ cong của vật liệu, giúp dữ liệu luôn ổn định và có thể so sánh giữa các dòng sản phẩm.
Nhờ khả năng đo khách quan và phân tích sâu, thiết bị giúp người dùng tối ưu quy trình phun sơn, phát hiện sớm sai lệch và nâng cao độ đồng nhất trong sản phẩm cuối cùng.
Ưu Điểm Vượt Trội Của BYK micro-wave-scan
- Tiết kiệm thời gian: Quy trình đo nhanh chóng, thao tác dễ dàng, không cần kỹ thuật viên chuyên sâu.
- Nâng cao độ chính xác: Kết quả đo có độ lặp lại cao, loại bỏ yếu tố cảm tính của con người.
- Tối ưu chi phí sản xuất: Giúp phát hiện sớm lỗi bề mặt, giảm tỉ lệ sản phẩm bị loại.
- Cải thiện chất lượng tổng thể: Đảm bảo độ bóng và độ sần ổn định giữa các lô sản xuất.
- Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế: Kết quả đo tương thích với wave-scan DOI – chuẩn toàn cầu của ngành ô tô.

Ứng Dụng Thực Tế
Máy Đo Độ Sần BYK Model micro-wave-scan được sử dụng phổ biến trong:
- Ngành công nghiệp ô tô: đo độ sần và độ phản chiếu của lớp sơn trên cản trước, nắp bình xăng, gương chiếu hậu, tay nắm cửa, chi tiết ốp trang trí và nhiều linh kiện ngoại thất khác.
- Ngành xe máy và phụ kiện: đảm bảo độ bóng đồng đều, chất lượng bề mặt đạt tiêu chuẩn thẩm mỹ cao.
- Ngành sản xuất nhựa, kim loại sơn phủ và composite: giúp đánh giá chất lượng lớp phủ trên các bề mặt có hình dạng phức tạp.
- Phòng thí nghiệm và kiểm soát chất lượng (QC/QA): phục vụ mục đích nghiên cứu, phát triển sản phẩm mới và duy trì sự ổn định trong dây chuyền sản xuất.
Nhờ khả năng đo được cả DOI và Orange Peel trên bề mặt cong, micro-wave-scan đã trở thành công cụ không thể thiếu trong quy trình kiểm tra bề mặt ở các nhà máy và trung tâm R&D lớn.
Những Lý Do Nên Mua Máy Đo Độ Sần Của Sơn Tại Công Nghệ Năng Lực
- Công ty Công nghệ Năng Lực là đối tác chính thức phân phối Máy Đo Độ Sần Của Sơn hàng đầu tại Việt Nam, cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng với giá cả cạnh tranh nhất thị trường. Với uy tín trên thị trường và chế độ hẫu mãi tốt, Công Nghệ Năng Lực đã nhận được sự tin tưởng từ khách hàng nhờ vào chất lượng hàng đầu của các dòng sản phẩm.
- Sản phẩm của chúng tôi được kiểm định chất lượng, nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy bên Châu Âu, Mỹ, Úc, Nhật Bản,… và đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường như: Máy Đo Độ Cứng, Máy SPECTROMAXx, Máy Kiểm Tra Đường Ghép Mí Lon,… Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm này trên toàn quốc với giá cả cạnh tranh nhất.
- Chúng tôi có đội ngũ chuyên viên tư vấn chuyên sâu sẽ hỗ trợ khách hàng về chi tiết sản phẩm, hướng dẫn sử dụng hay những thứ liên quan đến vấn đề mà doanh nghiệp bạn đang gặp phải. Chúng tôi sẽ cung cấp những giải pháp tối ưu nhất!
- Ngoài ra Công Nghệ Năng Lực Chúng Tôi luôn hướng đến trải nghiệm khách hàng, vì vậy chúng tôi có những chính sách bảo hành, bảo trì – bảo dưỡng, hiệu chuẩn với tất cả các thiết bị, máy móc mà chúng tôi cung cấp. Đảm bảo mang đến cho Khách hàng sự yên tâm tuyệt đối về dịch vụ khi mua hàng.
Tổng Kết
Với thiết kế nhỏ gọn, thao tác linh hoạt, khả năng đo chính xác và phần mềm phân tích mạnh mẽ, micro-wave-scan giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình kiểm tra chất lượng, tối ưu hiệu suất sản xuất và nâng cao giá trị thương hiệu. Hãy liên hệ ngay với Năng Lực Company để được tư vấn chi tiết và nhận ngay những ưu đãi hấp dẫn thông qua hotline/zalo: 0976.299.749 !
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số / Đặc điểm |
|---|---|
| Ứng dụng | Bề mặt sơn bóng cao (High Gloss Surfaces) |
| Phổ cấu trúc (Structure Spectrum) | < 0.1 mm |
| Va: 0.1 – 0.3 mm | |
| Wa: 0.3 – 1 mm | |
| Wl: 1 – 3 mm | |
| Chiều dài quét (Scan Length) | 5 cm / 10 cm / 20 cm |
| Thang đo (Measurement Scales) | 20 cm: du, Wa, Wb, DOI |
| 10 cm: du, Wa, Wid, L, S, DOI | |
| 5 cm: du, Wa, Wid, L, S, DOI | |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 8% or 0.8 |
| Độ tái lập (Reproducibility) | 12% or 1.2 |
| Độ cong tối thiểu của mẫu (Object Curvature) | > 300 mm |
| Kích thước mẫu tối thiểu (Min. Sample Size) | 25 mm x 40 mm |
| Diện tích đo (Measurement Area) | 4 mm x chiều dài quét |
| Độ phân giải (Resolution) | 375 points/cm |
| Bộ nhớ lưu trữ (Memory) | 2000 phép đo |
| Giao diện kết nối (Interface) | USB port |
| Ngôn ngữ hiển thị (Languages) | English, French, German, Italian, Japanese, Portuguese, Spanish |
| Nguồn sáng (Light Source) | Laser diode, LED |
| Năng lượng laser (Laser Energy) | < 1 mW (Laser class 2) |
| Kích thước (Dimensions) | 70 x 120 x 40 mm (2.7 x 4.7 x 1.6 in) |
| Khối lượng (Weight) | 250 g (0.6 lbs) |
| Nguồn điện (Power Supply) | Pin sạc Li-Ion hoặc 2 pin AA; khoảng 1000 phép đo mỗi lần sạc |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động (Temperature Range) | Vận hành: +10°C đến +40°C (50°F – 104°F) |
| Lưu trữ: 0°C – 60°C (32°F – 140°F) | |
| Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) | Tối đa 85% ở 35°C (95°F) |
| Ghi chú | Sai số tiêu chuẩn (Standard deviation) |







