Máy Đo Cường Độ Tia UV EIT 2.0 Model UV Power Puck II
Hãng: EIT 2.0 (USA)
Máy Đo Cường Độ Tia UV EIT 2.0 Model UV Power Puck II là máy đo cường độ tia UV bốn dải bước sóng UVA, UVB, UVC và UVV dùng để kiểm soát và tối ưu hóa quy trình UV curing trong sản xuất công nghiệp.
Liên hệ
Tổng quan
Máy Đo Cường Độ Tia UV EIT 2.0 Model UV Power Puck II
EIT 2.0 UV Power Puck II Radiometer là thiết bị đo cường độ tia UV chuyên dụng được thiết kế để theo dõi và kiểm soát quá trình đóng rắn UV (UV curing) trong các ứng dụng công nghiệp.
UV Power Puck II cho phép đo đồng thời bốn dải bước sóng UVA, UVB, UVC và UVV, giúp người dùng đánh giá toàn diện hiệu suất của hệ thống đèn UV. Thiết bị hỗ trợ đo cường độ bức xạ (W/cm²), mật độ năng lượng (J/cm²) và hiển thị biểu đồ cường độ theo thời gian, từ đó giúp thiết lập, duy trì và tối ưu hóa các điều kiện vận hành của hệ thống UV curing. Hãy cùng Năng Lực tìm hiểu chi tiết hơn về sản phẩm thông qua bài viết dưới đây nhé!
Nét Đặc Trưng Của Máy Đo UV Power Puck II
Đo Đồng Thời Bốn Dải Bước Sóng UV
Thiết bị hoạt động như một máy đo bức xạ UV bốn kênh với các dải bước sóng:
- UVA: 320 – 390 nm
- UVB: 280 – 320 nm
- UVC: 250 – 260 nm
- UVV: 395 – 445 nm
Nhờ khả năng đo đa phổ này, người dùng có thể xác định loại đèn UV đang sử dụng như đèn thủy ngân, thủy ngân – sắt hoặc thủy ngân – gallium.
Hiển Thị Cường Độ Và Năng Lượng UV
Màn hình thiết bị hiển thị đồng thời giá trị cường độ bức xạ (W/cm²) và mật độ năng lượng UV (J/cm²). Ngoài ra, hệ thống còn cung cấp biểu đồ cường độ bức xạ theo thời gian giúp người vận hành theo dõi hiệu suất của từng nguồn đèn UV.
Phân Tích Hiệu Suất Đèn UV
UV Power Puck II cho phép theo dõi tỷ lệ giữa các dải bước sóng khác nhau. Ví dụ:
- Tỷ lệ UVC/UVA có thể giúp phát hiện tình trạng bẩn của gương phản xạ.
- Tỷ lệ UVA/UVV có thể cho biết tình trạng lão hóa của bóng đèn thủy ngân – gallium.
Nhờ đó thiết bị hỗ trợ bảo trì hệ thống UV hiệu quả hơn.
Vận Hành Đơn Giản Chỉ Với Một Nút Bấm
Thiết bị được thiết kế để vận hành nhanh chóng với một nút điều khiển duy nhất. Người dùng chỉ cần bật thiết bị, thu thập dữ liệu và xem kết quả ngay trên màn hình.
Hiển Thị Biểu Đồ Cường Độ UV Theo Thời Gian
Máy cung cấp biểu đồ thể hiện cường độ UV theo thời gian, giúp người dùng dễ dàng xác định số lượng đèn, cường độ từng nguồn sáng và sự ổn định của hệ thống chiếu xạ.
Ưu Điểm Vượt Trội Của UV Power Puck II
Kiểm Soát Quy Trình UV Curing Chính Xác
Thiết bị giúp thiết lập và duy trì các cửa sổ quy trình (process window) trong hệ thống UV curing, đảm bảo chất lượng ổn định trong sản xuất.
Phát Hiện Sớm Sự Suy Giảm Hiệu Suất Đèn UV
Thông qua phân tích phổ bước sóng và tỷ lệ năng lượng, thiết bị giúp nhận biết sớm tình trạng suy giảm của bóng đèn hoặc hệ thống phản xạ.
Tùy Chọn Nhiều Dải Công Suất Đo
Thiết bị có thể được cấu hình với các dải đo khác nhau tùy theo công suất của nguồn UV:
- Dải cao (H) cho hệ thống UV curing công suất lớn
- Dải trung bình (M) cho hệ thống đèn hồ quang công suất thấp
- Dải thấp (L) cho các hệ thống chiếu UV công suất nhỏ
Tốc Độ Lấy Mẫu Cao
UV Power Puck II có khả năng lấy mẫu với tốc độ cao và cho phép điều chỉnh tần số lấy mẫu:
- 25 Hz cho chế độ Smooth
- 128 Hz cho chế độ Smooth Profiler
- 2048 Hz cho chế độ đo cường độ tức thời
Nhờ đó thiết bị có thể phát hiện các biến động nhanh của nguồn UV.
Hỗ Trợ Phân Tích Dữ Liệu Nâng Cao
Phiên bản Profiler cho phép truyền dữ liệu đo sang phần mềm UV PowerView Software III để phân tích chi tiết, so sánh nhiều hệ thống đèn và đánh giá sự thay đổi theo thời gian.
Ứng Dụng Thực Tế
- Ngành In UV Và Sơn UV: Thiết bị được sử dụng để kiểm tra cường độ tia UV trong hệ thống đóng rắn mực in UV và lớp phủ UV nhằm đảm bảo chất lượng bề mặt sản phẩm.
- Ngành Điện Tử Và Linh Kiện: UV curing được sử dụng để đóng rắn keo hoặc lớp phủ bảo vệ. Máy đo UV giúp kiểm soát chính xác quá trình này.
- Ngành Bao Bì Và Nhãn Mác: Các dây chuyền in nhãn và bao bì sử dụng UV curing cần thiết bị đo UV để đảm bảo mực in khô hoàn toàn và đạt chất lượng.
- Ngành Sơn Phủ Công Nghiệp: Trong các ứng dụng sơn UV công nghiệp, thiết bị giúp theo dõi cường độ chiếu xạ và duy trì điều kiện đóng rắn ổn định.
- Phòng Thí Nghiệm Kiểm Tra Vật Liệu: Máy đo UV Power Puck II còn được sử dụng trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu vật liệu để đánh giá hiệu suất của hệ thống chiếu tia UV.
Những Lý Do Nên Mua Máy Đo Tia UV Tại Công Nghệ Năng Lực
- Công ty Công nghệ Năng Lực là đối tác chính thức phân phối Máy đo tia uv hàng đầu tại Việt Nam, cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng với giá cả cạnh tranh nhất thị trường. Với uy tín trên thị trường và chế độ hẫu mãi tốt, Công Nghệ Năng Lực đã nhận được sự tin tưởng từ khách hàng nhờ vào chất lượng hàng đầu của các dòng sản phẩm.
- Sản phẩm của chúng tôi được kiểm định chất lượng, nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy bên Châu Âu, Mỹ, Úc, Nhật Bản,… và đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường như: Máy Đo Độ Cứng, Máy SPECTROMAXx, Máy Kiểm Tra Đường Ghép Mí Lon,… Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm này trên toàn quốc với giá cả cạnh tranh nhất.
- Chúng tôi có đội ngũ chuyên viên tư vấn chuyên sâu sẽ hỗ trợ khách hàng về chi tiết sản phẩm, hướng dẫn sử dụng hay những thứ liên quan đến vấn đề mà doanh nghiệp bạn đang gặp phải. Chúng tôi sẽ cung cấp những giải pháp tối ưu nhất!
- Ngoài ra Công Nghệ Năng Lực Chúng Tôi luôn hướng đến trải nghiệm khách hàng, vì vậy chúng tôi có những chính sách bảo hành, bảo trì – bảo dưỡng, hiệu chuẩn với tất cả các thiết bị, máy móc mà chúng tôi cung cấp. Đảm bảo mang đến cho Khách hàng sự yên tâm tuyệt đối về dịch vụ khi mua hàng.
Tổng Kết
Với khả năng đo bốn dải bước sóng UV, hiển thị cường độ và năng lượng bức xạ, cùng tốc độ lấy mẫu cao, EIT 2.0 Model UV Power Puck II giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu suất hệ thống chiếu UV và duy trì chất lượng sản xuất ổn định. Hãy liên hệ với Năng Lực Company để được tư vấn chi tiết và nhận ngay ưu đãi hấp dẫn thông qua hotline/zalo: 0976.299.749!
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Màn hình hiển thị | Chữ vàng dễ đọc trên nền đen |
| Dải hoạt động đề xuất | – Công suất cao: UVA, UVB, UVV: 100 mW/cm² – 10 W/cm²; UVC: 10 mW/cm² – 1 W/cm² – Trung bình: UVA, UVB, UVV: 10 mW/cm² – 1 W/cm²; UVC: 1 mW/cm² – 100 mW/cm² – Công suất thấp: UVA, UVB, UVV: 1 mW/cm² – 100 mW/cm²; UVC: 1 mW/cm² – 100 mW/cm² (Thiết bị vẫn có thể bật và hiển thị dữ liệu ở mức thấp hơn dải đề xuất) |
| Độ chính xác | ±10%; ±5% điển hình cộng thêm ±0.2% toàn thang; thường đạt ±5% hoặc tốt hơn |
| Hiệu chuẩn | Cung cấp kèm chứng chỉ hiệu chuẩn truy xuất NIST |
| Dải quang phổ đo | 4 kênh: UVA (320–390 nm), UVB (280–320 nm), UVC (250–260 nm), UVV (395–445 nm) |
| Đáp ứng không gian | Xấp xỉ cosin, kiểu “Lambertian” |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–75°C (nhiệt độ bên trong); chịu được nhiệt độ ngoài cao trong thời gian ngắn; có báo động âm thanh khi vượt ngưỡng |
| Chế độ lấy mẫu (Smooth Modes) | – Smooth ON: 25 mẫu/giây – Smooth PROFILER: 128 mẫu/giây – Smooth OFF: 2048 mẫu/giây |
| Thời gian chờ | 2 phút ở chế độ hiển thị (nếu không có thao tác phím) |
| Pin / Thời lượng pin | 2 viên AAA Alkaline có thể thay thế; khoảng 20 giờ khi màn hình bật |
| Kích thước thiết bị | 4.60 x 0.50 inch (117 x 12.7 mm, D x H) |
| Khối lượng thiết bị | 10.1 oz (289 g) |
| Vật liệu chế tạo | Nhôm, thép không gỉ |
| Hộp đựng | Bên trong polyurethane cắt sẵn, vỏ ngoài nylon chống trầy xước |
| Khối lượng hộp đựng | 9 oz (260 g) |
| Kích thước hộp đựng | 10.75 x 3.5 x 7.75 inch (274 x 89 x 197 mm, W x H x |





Câu hỏi
Chưa có câu hỏi nào.