Tổng quan
Máy Nghiền Trộn Mẫu (Mixer Mill) Retsch Model MM 400
Máy Nghiền Trộn Mẫu MM 400 được xem là một trong những thiết bị đa năng và mạnh mẽ nhất dành cho các ứng dụng nghiền, trộn và đồng nhất mẫu trong quy mô nhỏ. Với khả năng hoạt động ở tần số 30 Hz cùng thiết kế tối ưu cho nhiều loại vật liệu khác nhau, từ mẫu khô, ướt cho đến nghiền lạnh, MM 400 mang đến tốc độ, độ chính xác và mức độ linh hoạt mà rất ít thiết bị trên thị trường có thể sánh kịp.
Thiết bị được thiết kế nhỏ gọn dạng để bàn nhưng hiệu suất lại vượt trội, đáp ứng yêu cầu khắt khe của nhiều lĩnh vực nghiên cứu như cơ hóa học, sinh học phân tử, phân tích vật liệu, thí nghiệm dược phẩm hay các quy trình tiền xử lý mẫu cho phân tích XRF, GC-MS hoặc HPLC. Hãy cùng Năng Lực tìm hiểu chi tiết hơn về sản phẩm thông qua bài viết này!
Nguyên Lý Hoạt Động
Cối nghiền của Máy MM 400 dao động theo phương ngang. Khi bi bên trong chuyển động, năng lượng quán tính làm chúng va đập trực tiếp vào mẫu. Sự kết hợp giữa va đập và ma sát tạo ra:
- Hiệu quả nghiền cao.
- Mức độ đồng nhất mẫu vượt trội.
- Khả năng phá tế bào khi sử dụng bi nhỏ như hạt thủy tinh.
Nét Đặc Trưng Của MM 400
Thiết kế và hiệu năng: Mạnh mẽ nhưng nhỏ gọn
Cơ chế hoạt động dựa trên lực va đập và ma sát
Mixer Mill MM 400 vận hành theo cơ chế dao động ngang của cối nghiền. Khi cối chuyển động theo biên độ và tần số cao, các viên bi bên trong va đập mạnh mẽ vào vật liệu tại các đầu cong của cối, đồng thời ma sát liên tục trong suốt quá trình dao động. Cơ chế này tạo ra năng lượng tác động lớn giúp:
- Giảm kích thước hạt nhanh chóng.
- Đồng nhất mẫu hiệu quả.
- Tăng tốc độ phản ứng trong cơ hóa học.
- Phá vỡ tế bào trong các ứng dụng sinh học.
Nhờ cấu trúc ổn định, MM400 hoạt động êm hơn so với các dòng máy tiền nhiệm, giảm tiếng ồn đáng kể trong môi trường phòng thí nghiệm.
Hai vị trí nghiền độc lập
Thiết bị có hai vị trí đặt cối nghiền, cho phép xử lý song song đến 20 mẫu trong một lần chạy khi sử dụng các loại adapter phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các quy trình phân tích hàng loạt hoặc các thí nghiệm yêu cầu nhiều mẫu so sánh.
Tần số 30 Hz mạnh mẽ
Tần số 30 Hz là một trong những giá trị cao nhất trong phân khúc mixer mill, mang lại tốc độ giảm kích thước hạt vượt trội. Kết quả nghiền có thể đạt đến kích thước cuối cùng khoảng 5 µm tùy từng loại mẫu, đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng phân tích đa dạng.
Khả năng vận hành linh hoạt
Ba chế độ nghiền: khô, ướt và lạnh
Sự linh hoạt của MM-400 thể hiện ở khả năng xử lý nhiều dạng vật liệu:
- Nghiền khô: phù hợp với dược phẩm, khoáng vật, polymer.
- Nghiền ướt: trộn mẫu dạng huyền phù, hỗ trợ phân tán đồng đều.
- Nghiền lạnh: xử lý mẫu nhạy nhiệt nhờ khả năng làm lạnh gián tiếp bằng LN2.
Các cối nghiền bằng thép không gỉ có thể làm lạnh trước bằng nitơ lỏng để hạn chế sinh nhiệt trong quá trình xử lý mẫu.
Bộ nhớ SOP và chương trình chu kỳ
Thiết Bị MM 400 cho phép lưu trữ 12 SOP và 6 chương trình chu kỳ. Điều này giúp:
- Chuẩn hóa quy trình trong các phòng thí nghiệm kiểm định.
- Dễ dàng tái lập quy trình mà không phụ thuộc người vận hành.
- Tối ưu hóa hiệu quả trong các thí nghiệm cơ hóa học kéo dài.
Màn hình cảm ứng hiện đại
Giao diện trực quan, dễ điều khiển, kèm khả năng hiển thị thông số thời gian thực giúp thiết bị dễ sử dụng ngay cả với người mới. Đồng thời, thiết kế giảm tiếng ồn giúp cải thiện điều kiện làm việc trong phòng thí nghiệm.

Hỗ trợ nghiên cứu nâng cao: Raman in-situ và sàng lọc đồng tinh thể
Raman in-situ
Với việc sử dụng cối PMMA trong suốt và thiết kế đáy máy cho phép đặt đầu dò Raman bên dưới, MM 400 cho phép theo dõi phản ứng theo thời gian thực. Điều này mang lại lợi ích:
- Xác định chính xác thời điểm phản ứng đạt hiệu suất tối ưu.
- Phân tích động học phản ứng.
- Giảm nguy cơ xử lý quá mức mẫu.
Sàng lọc đồng tinh thể (Co-crystal screening)
Các thí nghiệm nghiền trong ống 2 ml bằng một viên bi thép 6 mm đã chứng minh khả năng tạo đồng tinh thể nhanh chóng và hiệu quả tại tần số 30 Hz trong 60 phút, với hoặc không có dung môi hỗ trợ. Kết quả PXRD thu được tương ứng tốt với mẫu chuẩn, khẳng định sự ổn định và độ lặp lại của MM 400.
Hiệu chuẩn
MM 400 là máy nghiền phòng thí nghiệm đầu tiên có khả năng hiệu chuẩn, nhờ đó đảm bảo:
- Tần số dao động luôn giữ đúng 30 Hz hoặc giá trị cài đặt.
- Kết quả giữa các lần chạy có độ sai lệch thấp.
- Dữ liệu phân tích giữa các phòng thí nghiệm khác nhau có thể so sánh được.
- Thuận lợi cho các phòng thí nghiệm áp dụng ISO/IEC 17025 hoặc ISO 9000.
Khả năng hiệu chuẩn giúp MM 400 trở thành thiết bị đáng tin cậy trong mọi thí nghiệm, đặc biệt là thí nghiệm nghiên cứu hoặc kiểm nghiệm yêu cầu dữ liệu lặp lại cao.
Ứng Dụng Thực Tế
Ứng dụng trong nghiên cứu cơ hóa học
Cơ hóa học là lĩnh vực nghiên cứu các phản ứng hóa học được kích hoạt nhờ năng lượng cơ học. Với khả năng lập trình thời gian đến 99 giờ và tần số ổn định, MM 400 là thiết bị tối ưu để:
- Kích hoạt phản ứng trong môi trường không dung môi.
- Thực hiện phản ứng pha rắn.
- Nghiên cứu các hệ phản ứng có thời gian dài.
- Theo dõi phản ứng bằng Raman in-situ nhờ cối PMMA trong suốt.
Trên thực tế, nhiều thí nghiệm đã chứng minh MM 400 có thể tạo ra kết quả nhất quán giữa các vị trí kẹp và giữa nhiều thiết bị khác nhau, nhờ khả năng hiệu chuẩn của Retsch.
Ứng dụng trong sinh học phân tử và phá vỡ tế bào
Bead beating là kỹ thuật phổ biến để phá tế bào nhằm giải phóng DNA, RNA hoặc protein mà không gây biến tính. MM 400 có thể:
- Xử lý lên đến 240 ml dung dịch tế bào trong một lần chạy.
- Hỗ trợ nhiều loại vial: 0.2 ml, 2 ml, 5 ml, 30 ml, 50 ml.
- Cho phép tách chiết vi sinh vật khó xử lý như vi khuẩn, nấm men, tảo…
Máy giúp duy trì nhiệt độ mẫu ổn định và có thể giảm nhiệt thêm bằng cối nghiền làm lạnh trước.

Ứng dụng trong XRF, kiểm nghiệm và phân tích môi trường
Máy có thể trộn mẫu bột với chất kết dính trong các lọ nhựa trước khi tạo viên nén phân tích XRF. Ngoài ra, thiết bị cũng dùng để chuẩn bị mẫu cho phân tích tồn dư thuốc bảo vệ thực vật (QuEChERS), chiết xuất thành phần dược liệu hoặc tiền xử lý mẫu trước khi phân tích hóa lý.
Ứng dụng trong nghiền lạnh
CryoKit là bộ phụ kiện hỗ trợ nghiền lạnh đơn giản và tiết kiệm, giúp làm lạnh cối bằng phương pháp tiếp xúc gián tiếp với nitơ lỏng chỉ trong vài phút. Điều này đặc biệt hữu ích cho các mẫu nhạy nhiệt như polymer, thực vật hoặc mẫu sinh học.
Ưu Điểm Nổi Bật Của MM 400
Retsch MM 400 được đánh giá là thiết bị nghiền trộn mẫu đa năng nhất trong dòng máy mixer mill nhờ hàng loạt tính năng ưu việt:
- Tần số rung tối đa đạt 30 Hz cho hiệu suất nghiền mạnh mẽ.
- Thực hiện ba phương thức nghiền: khô, ướt và lạnh.
- Xử lý được tối đa 2 x 20 ml mẫu mỗi lần chạy.
- Thời gian xử lý cực nhanh, chỉ vài giây đến vài phút tùy loại mẫu.
- Hỗ trợ nhiều loại vật liệu chế tạo bi và cối nghiền.
- Cho phép hoạt động liên tục đến 99 giờ để phục vụ cơ hóa học.
- Tích hợp bộ nhớ SOP và các chương trình chu kỳ giúp chuẩn hóa quá trình nghiền.
- Hiệu quả, ổn định và dễ sử dụng nhờ màn hình cảm ứng trực quan.
- Khả năng hiệu chuẩn đảm bảo độ lặp lại và độ tin cậy cao cho các thí nghiệm.
Nhờ vậy, thiết bị mang lại sự kết hợp tối ưu giữa tốc độ, hiệu quả, độ chính xác và sự tiện lợi – đáp ứng đầy đủ yêu cầu của mọi ứng dụng từ nghiên cứu cơ bản đến các quy trình phân tích phức tạp.
Những Lý Do Nên Mua Máy Nghiền Trộn Mẫu Tại Công Nghệ Năng Lực
- Công ty Công nghệ Năng Lực là đối tác chính thức phân phối Máy Nghiền Trộn Mẫu hàng đầu tại Việt Nam, cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng với giá cả cạnh tranh nhất thị trường. Với uy tín trên thị trường và chế độ hẫu mãi tốt, Công Nghệ Năng Lực đã nhận được sự tin tưởng từ khách hàng nhờ vào chất lượng hàng đầu của các dòng sản phẩm.
- Sản phẩm của chúng tôi được kiểm định chất lượng, nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy bên Châu Âu, Mỹ, Úc, Nhật Bản,… và đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường như: Máy Đo Độ Cứng, Máy SPECTROMAXx, Máy Kiểm Tra Đường Ghép Mí Lon,… Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm này trên toàn quốc với giá cả cạnh tranh nhất.
- Chúng tôi có đội ngũ chuyên viên tư vấn chuyên sâu sẽ hỗ trợ khách hàng về chi tiết sản phẩm, hướng dẫn sử dụng hay những thứ liên quan đến vấn đề mà doanh nghiệp bạn đang gặp phải. Chúng tôi sẽ cung cấp những giải pháp tối ưu nhất!
- Ngoài ra Công Nghệ Năng Lực Chúng Tôi luôn hướng đến trải nghiệm khách hàng, vì vậy chúng tôi có những chính sách bảo hành, bảo trì – bảo dưỡng, hiệu chuẩn với tất cả các thiết bị, máy móc mà chúng tôi cung cấp. Đảm bảo mang đến cho Khách hàng sự yên tâm tuyệt đối về dịch vụ khi mua hàng.
Tổng Kết
Máy nghiền trộn mẫu Retsch MM 400 là thiết bị đa năng, mạnh mẽ và linh hoạt, đáp ứng hầu hết các nhu cầu chuẩn bị mẫu trong nghiên cứu khoa học và phân tích hiện đại. Với tần số 30 Hz, khả năng nghiền ba dạng mẫu, thời gian hoạt động lên đến 99 giờ, hỗ trợ nhiều loại cối và vật liệu bi, cùng khả năng hiệu chuẩn độc đáo. Hãy liên hệ ngay với Năng Lực Company để được tư vấn chi tiết và nhận ngay những ưu đãi hấp dẫn thông qua hotline/zalo: 0976.299.749 !
Thông số kỹ thuật
| Applications | size reduction, mixing, homogenization, cell disruption, cryogenic grinding, mechanochemistry |
| Field of application | agriculture, biology, chemistry / plastics, construction materials, engineering / electronics, environment / recycling, food, geology / metallurgy, glass / ceramics, medicine / pharmaceuticals |
| Feed material | hard, medium-hard, soft, brittle, elastic, fibrous |
| Size reduction principle | impact, friction |
| Material feed size* | <= 8 mm |
| Final fineness* | ~ 5 µm |
| Batch size / feed quantity* | max. 2 x 20 ml |
| No. of grinding stations | 2 |
| Vibrational frequency | 3 – 30 Hz (180 – 1800 min-1) |
| Typical mean grinding time | 30 s – 2 min |
| Max. grindig time | 99 h |
| Dry grinding | yes |
| Wet grinding | yes |
| Cryogenic grinding | yes |
| Cell disruption with reaction vials | yes, up to 20 x 2.0 ml |
| Self-centering clamping device | yes |
| Type of grinding jars | screw top design |
| Material of grinding tools | hardened steel, stainless steel, tungsten carbide, agate, zirconium oxide, PTFE, PMMA |
| Grinding jar sizes | 1.5 ml / 5 ml / 10 ml / 25 ml / 35 ml / 50ml |
| Setting of grinding time | digital, 10 s – 8 h |
| Storable SOPs | 12 |
| Storable cycle programs | 6 |
| Electrical supply data | 100-240 V, 50/60 Hz |
| Power connection | 1-phase |
| Protection code | IP 30 |
| Power consumption | 165W |
| W x H x D closed | 385 x 350 x 470 mm |
| Net weight | ~ 27,5 kg |
| Standards | CE |
*depending on feed material and instrument configuration/settings












